から
vì; bởi vì; từ; kể từ
Cách dùng
- Noun + だ; な-adjective + だ; い-adjective + い; Nounから
Lưu ý: Chỉ điểm xuất phát trong không gian, thời gian ('từ...'), hoặc nối hai vế câu để nêu lý do, nguyên nhân ('vì...'). Thường đi cặp với 'まで'.
Giải thích
Dùng sau danh từ hoặc mốc thời gian để chỉ điểm bắt đầu (từ...). Ngoài ra, khi đứng sau một mệnh đề, nó biểu thị nguyên nhân hoặc lý do (vì... nên...). Trong câu lịch sự, mệnh đề lý do thường kết thúc bằng '〜ですから' hoặc '〜ますから'.
Ví dụ
授業は九時から始まります。
Tiết học bắt đầu từ chín giờ.
家から駅まで歩いて十分です。
Từ nhà đến ga đi bộ mất mười phút.
雨が降っていますから、傘を持って行きます。
Vì trời đang mưa nên tôi mang theo ô.
今日は休みですから、出かけません。
Hôm nay là ngày nghỉ nên tôi không ra ngoài.
テストがありますから、今晩勉強します。
Vì sắp có bài kiểm tra nên tối nay tôi sẽ học bài.
Luyện mẫu から với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
から nghĩa là gì?
vì; bởi vì; từ; kể từ Dùng sau danh từ hoặc mốc thời gian để chỉ điểm bắt đầu (từ...). Ngoài ra, khi đứng sau một mệnh đề, nó biểu thị nguyên nhân hoặc lý do (vì... nên...). Trong câu lịch sự, mệnh đề lý do thường kết thúc bằng '〜ですから' hoặc '〜ますから'.
Cách dùng から như thế nào?
Noun + だ; な-adjective + だ; い-adjective + い; Nounから.
から thuộc cấp độ JLPT nào?
から là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 21/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).