がいます
có (sinh vật, người, động vật)
Cách dùng
- がいた / がいました; がいない / がいません; がいなかった / がいませんでした
Lưu ý: Chỉ sự tồn tại của người hoặc động vật (sinh vật có thể tự chuyển động). Cần phân biệt kỹ với 'があります' dùng cho vật vô tri.
Giải thích
Biểu thị sự tồn tại hoặc có mặt của người và các sinh vật sống có thể tự chuyển động (như động vật, côn trùng). Chủ thể tồn tại đứng trước trợ từ 'が'. Tuyệt đối không dùng mẫu này cho đồ vật vô tri hoặc cây cối.
Ví dụ
庭に白い犬がいます。
Ở sân có một con chó màu trắng.
教室に先生と学生がいます。
Trong lớp học có thầy giáo và các bạn học sinh.
木の上に小さな鳥がいます。
Trên cây có một chú chim nhỏ.
あそこに警官がいますか。
Ở đằng kia có cảnh sát không?
今部屋にはだれもいません。
Hiện giờ trong phòng không có ai cả.
Luyện mẫu がいます với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
がいます nghĩa là gì?
có (sinh vật, người, động vật) Biểu thị sự tồn tại hoặc có mặt của người và các sinh vật sống có thể tự chuyển động (như động vật, côn trùng). Chủ thể tồn tại đứng trước trợ từ 'が'. Tuyệt đối không dùng mẫu này cho đồ vật vô tri hoặc cây cối.
Cách dùng がいます như thế nào?
がいた / がいました; がいない / がいません; がいなかった / がいませんでした.
がいます thuộc cấp độ JLPT nào?
がいます là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 20/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).