Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 20

がいます

có (sinh vật, người, động vật)

Cách dùng

  • がいた / がいました; がいない / がいません; がいなかった / がいませんでした

Lưu ý: Chỉ sự tồn tại của người hoặc động vật (sinh vật có thể tự chuyển động). Cần phân biệt kỹ với 'があります' dùng cho vật vô tri.

Giải thích

Biểu thị sự tồn tại hoặc có mặt của người và các sinh vật sống có thể tự chuyển động (như động vật, côn trùng). Chủ thể tồn tại đứng trước trợ từ 'が'. Tuyệt đối không dùng mẫu này cho đồ vật vô tri hoặc cây cối.

Ví dụ

  1. 庭にわに白しろい犬いぬがいます。

    Ở sân có một con chó màu trắng.

  2. 教室きょうしつに先生せんせいと学生がくせいがいます。

    Trong lớp học có thầy giáo và các bạn học sinh.

  3. 木きの上うえに小ちいさな鳥とりがいます。

    Trên cây có một chú chim nhỏ.

  4. あそこに警官けいかんがいますか。

    Ở đằng kia có cảnh sát không?

  5. 今いま部屋へやにはだれもいません。

    Hiện giờ trong phòng không có ai cả.

Luyện mẫu がいます với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

がいます nghĩa là gì?

có (sinh vật, người, động vật) Biểu thị sự tồn tại hoặc có mặt của người và các sinh vật sống có thể tự chuyển động (như động vật, côn trùng). Chủ thể tồn tại đứng trước trợ từ 'が'. Tuyệt đối không dùng mẫu này cho đồ vật vô tri hoặc cây cối.

Cách dùng がいます như thế nào?

がいた / がいました; がいない / がいません; がいなかった / がいませんでした.

がいます thuộc cấp độ JLPT nào?

がいます là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 20/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).