まで
đến; cho đến; tận; thậm chí
Cách dùng
- Nounまで
Lưu ý: Trợ từ chỉ giới hạn kết thúc về mặt không gian, thời gian ('cho đến tận...'). Cần phân biệt với 'までに' (hạn chót phải hoàn thành trước đó).
Giải thích
Trợ từ chỉ điểm kết thúc, giới hạn về thời gian hoặc địa điểm (đến, cho đến khi, tới tận). Thường đi sau danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc thể từ điển của động từ. Rất hay đi cặp với 'から' tạo thành cấu trúc '〜から〜まで' (từ... đến...).
Ví dụ
東京駅から新宿駅まで電車で行きます。
Tôi đi tàu điện từ ga Tokyo đến ga Shinjuku.
図書館は午後五時まで開いています。
Thư viện mở cửa cho đến năm giờ chiều.
家から学校まで歩いて行きます。
Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
昨夜は十二時まで勉強しました。
Tối qua tôi đã học bài đến tận mười hai giờ.
バスが来るまでここで待ちましょう。
Chúng mình cùng chờ ở đây cho đến khi xe buýt tới nhé.
Luyện mẫu まで với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
まで nghĩa là gì?
đến; cho đến; tận; thậm chí Trợ từ chỉ điểm kết thúc, giới hạn về thời gian hoặc địa điểm (đến, cho đến khi, tới tận). Thường đi sau danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc thể từ điển của động từ. Rất hay đi cặp với 'から' tạo thành cấu trúc '〜から〜まで' (từ... đến...).
Cách dùng まで như thế nào?
Nounまで.
まで thuộc cấp độ JLPT nào?
まで là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 22/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).