じゃない・ではない
không là (là không; là không; là không)
Cách dùng
- presentnegativecasualじゃないではないpoliteじゃありませんではありません; pastnegativecasualじゃなかったではなかったpoliteじゃありませんでしたではありませんでした
Lưu ý: Dạng phủ định của 'だ' trong câu danh từ hoặc tính từ đuôi な. 'ではない' mang tính trang trọng, văn viết; 'じゃない' mang tính khẩu ngữ thân mật.
Giải thích
Dùng để phủ định cho danh từ hoặc tính từ đuôi 'な' ở thì hiện tại (không phải là...). 'じゃない' là cách nói thân mật thường dùng trong đàm thoại, trong khi 'ではない' mang tính trang trọng và hay dùng trong văn viết. Dạng phủ định lịch sự tương ứng là 'ではありません' hoặc 'じゃありません'.
Ví dụ
私は医者ではありません。
Tôi không phải là bác sĩ.
これは私の本じゃないよ。
Đây không phải là sách của tôi đâu.
今日は日曜日ではない。
Hôm nay không phải là chủ nhật.
この町はあまり静かじゃない。
Thị trấn này không yên tĩnh lắm.
あの人は日本人ではありません。
Người kia không phải là người Nhật.
Luyện mẫu じゃない・ではない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
じゃない・ではない nghĩa là gì?
không là (là không; là không; là không) Dùng để phủ định cho danh từ hoặc tính từ đuôi 'な' ở thì hiện tại (không phải là...). 'じゃない' là cách nói thân mật thường dùng trong đàm thoại, trong khi 'ではない' mang tính trang trọng và hay dùng trong văn viết. Dạng phủ định lịch sự tương ứng là 'ではありません' hoặc 'じゃありません'.
Cách dùng じゃない・ではない như thế nào?
presentnegativecasualじゃないではないpoliteじゃありませんではありません; pastnegativecasualじゃなかったではなかったpoliteじゃありませんでしたではありませんでした.
じゃない・ではない thuộc cấp độ JLPT nào?
じゃない・ではない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 6/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).