い-adjectives
tính từ i
Cách dùng
- presentい; present negativeくないくありません; pastかった; past negativeくなかったくありませんでした
Lưu ý: Tính từ đuôi い có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Khi chuyển sang phủ định đổi 'い' thành 'くない', quá khứ đổi thành 'かった'.
Giải thích
Nhóm tính từ đuôi 'い' trong tiếng Nhật, diễn tả tính chất, cảm xúc, màu sắc hoặc trạng thái. Có thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau. Khi chia thì và thể: phủ định hiện tại là '〜くないです', khẳng định quá khứ là '〜かったです', phủ định quá khứ là '〜くなかったです'.
Ví dụ
この部屋は広くて明るいです。
Căn phòng này rộng rãi và sáng sủa.
昨日のテストは難しくなかったです。
Bài kiểm tra hôm qua không khó.
新しい靴はあまり高くありませんでした。
Đôi giày mới không đắt lắm.
昨夜はとても寒かったです。
Tối qua trời rất là lạnh.
甘いりんごを三つ買いました。
Tôi đã mua ba quả táo ngọt.
Luyện mẫu い-adjectives với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
い-adjectives nghĩa là gì?
tính từ i Nhóm tính từ đuôi 'い' trong tiếng Nhật, diễn tả tính chất, cảm xúc, màu sắc hoặc trạng thái. Có thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau. Khi chia thì và thể: phủ định hiện tại là '〜くないです', khẳng định quá khứ là '〜かったです', phủ định quá khứ là '〜くなかったです'.
Cách dùng い-adjectives như thế nào?
presentい; present negativeくないくありません; pastかった; past negativeくなかったくありませんでした.
い-adjectives thuộc cấp độ JLPT nào?
い-adjectives là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 7/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).