があります
có (vật không sống)
Cách dùng
- があった / がありました; がない / がありません; がなかった / がありませんでした
Lưu ý: Chỉ sự tồn tại hoặc sở hữu của đồ vật, thực vật, sự kiện hoặc những đối tượng vô tri vô giác. Đối tượng tồn tại luôn đi với trợ từ 'が'.
Giải thích
Biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu của đồ vật vô tri vô giác, thực vật, hoặc những điều trừu tượng như thời gian, sự kiện. Đối tượng tồn tại luôn đi cùng trợ từ 'が'. Người học cần chú ý không dùng mẫu này cho người và động vật sống.
Ví dụ
机の上に本があります。
Trên bàn có quyển sách.
公園に大きな木があります。
Trong công viên có một cái cây to.
今日は午後から用事があります。
Chiều nay tôi có chút việc bận.
教室に時計がありますか。
Trong lớp học có đồng hồ không?
財布の中に小銭がありません。
Trong ví không có tiền lẻ.
Luyện mẫu があります với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
があります nghĩa là gì?
có (vật không sống) Biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu của đồ vật vô tri vô giác, thực vật, hoặc những điều trừu tượng như thời gian, sự kiện. Đối tượng tồn tại luôn đi cùng trợ từ 'が'. Người học cần chú ý không dùng mẫu này cho người và động vật sống.
Cách dùng があります như thế nào?
があった / がありました; がない / がありません; がなかった / がありませんでした.
があります thuộc cấp độ JLPT nào?
があります là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 19/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).