が
trợ từ chủ ngữ; nhưng; tuy nhiên
Cách dùng
- Usage 1: subject markersubject + が; Usage 2: however; butSentence 1 + が + Sentence 2
Lưu ý: Trợ từ biểu thị chủ ngữ ngữ pháp của câu, hoặc nối hai mệnh đề đối lập mang nghĩa 'nhưng' (nói giảm nói tránh lịch sự).
Giải thích
Trợ từ đa năng trong tiếng Nhật với hai công dụng căn bản: (1) Đánh dấu chủ ngữ trong câu hoặc đối tượng của các tính từ/động từ chỉ cảm xúc, khả năng; (2) Đóng vai trò liên từ nối hai vế câu mang ý tương phản (nhưng).
Ví dụ
雨が降っています。
Trời đang mưa.
田中さんが来ました。
Anh Tanaka đã đến rồi.
この料理はおいしいですが、高いです。
Món ăn này ngon nhưng đắt.
日本語は難しいですが、面白いです。
Tiếng Nhật khó nhưng rất thú vị.
すみませんが、写真を撮ってください。
Xin lỗi, bạn có thể chụp ảnh giúp tôi được không?
Luyện mẫu が với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
が nghĩa là gì?
trợ từ chủ ngữ; nhưng; tuy nhiên Trợ từ đa năng trong tiếng Nhật với hai công dụng căn bản: (1) Đánh dấu chủ ngữ trong câu hoặc đối tượng của các tính từ/động từ chỉ cảm xúc, khả năng; (2) Đóng vai trò liên từ nối hai vế câu mang ý tương phản (nhưng).
Cách dùng が như thế nào?
Usage 1: subject markersubject + が; Usage 2: however; butSentence 1 + が + Sentence 2.
が thuộc cấp độ JLPT nào?
が là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 18/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).