でも
nhưng; tuy nhiên
Cách dùng
- Between 2 clauses
Lưu ý: Liên từ đứng đầu câu mang nghĩa 'nhưng, tuy nhiên'. Khi đi sau danh từ, nó có thể mang nghĩa nêu ra ví dụ tiêu biểu ('như là... chẳng hạn').
Giải thích
Liên từ đứng ở đầu câu biểu thị sự đối lập nhẹ nhàng so với ý vừa nói trước đó (nhưng, tuy nhiên). Mẫu này rất tự nhiên và thông dụng trong đàm thoại hàng ngày, nhẹ nhàng hơn 'しかし'. Ngoài ra, 'でも' sau danh từ còn mang nghĩa 'ngay cả... / hay là (uống trà chẳng hạn)'.
Ví dụ
日本語を勉強しています。でも、まだ上手ではありません。
Tôi đang học tiếng Nhật. Nhưng tôi vẫn chưa giỏi lắm.
新しい靴を買いたいです。でも、お金が足りません。
Tôi muốn mua một đôi giày mới. Nhưng tôi không đủ tiền.
昨日は寒かったです。でも、風邪は引きませんでした。
Hôm qua trời lạnh. Nhưng tôi không bị cảm cúm.
たくさん食べました。でも、まだお腹が空いています。
Tôi đã ăn rất nhiều. Nhưng bụng vẫn thấy đói.
行きたいです。でも、今日は時間がありません。
Tôi muốn đi lắm. Nhưng hôm nay tôi không có thời gian.
Luyện mẫu でも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
でも nghĩa là gì?
nhưng; tuy nhiên Liên từ đứng ở đầu câu biểu thị sự đối lập nhẹ nhàng so với ý vừa nói trước đó (nhưng, tuy nhiên). Mẫu này rất tự nhiên và thông dụng trong đàm thoại hàng ngày, nhẹ nhàng hơn 'しかし'. Ngoài ra, 'でも' sau danh từ còn mang nghĩa 'ngay cả... / hay là (uống trà chẳng hạn)'.
Cách dùng でも như thế nào?
Between 2 clauses.
でも thuộc cấp độ JLPT nào?
でも là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 37/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).