ようと思う
đang nghĩ sẽ; dự định (sẽ)
Cách dùng
- V(意向形) + と思う / と思っている
Lưu ý: V-ようと思う: ý định vừa quyết định khi nói; V-ようと思っている: ý định đã suy tính từ trước.
Giải thích
Kết hợp với thể ý chí (volitional form) của động từ để diễn tả ý định, nguyện vọng của người nói. Dạng 〜ようと思う thường diễn đạt quyết định vừa mới nảy ra tại thời điểm nói. Trong khi đó, 〜ようと思っている diễn đạt ý định đã được ấp ủ từ trước đó và hiện tại vẫn đang giữ ý định đó.
Ví dụ
今年の夏休みは家族と一緒に北海道へ行こうと思う。
Kỳ nghỉ hè năm nay tôi định sẽ cùng gia đình đi Hokkaido.
健康のために毎日三十分ジョギングをしようと思う。
Vì sức khỏe, tôi định mỗi ngày sẽ chạy bộ 30 phút.
大学を卒業したら、日本の貿易会社に就職しようと思います。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi định sẽ xin việc vào một công ty thương mại của Nhật.
週末は部屋の掃除をして、本をたくさん読もうと思う。
Cuối tuần này tôi định dọn phòng và đọc thật nhiều sách.
古くなったパソコンを来月買い替えようと思う。
Tôi định tháng sau sẽ đổi chiếc máy tính đã cũ này.
Luyện mẫu ようと思う với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ようと思う nghĩa là gì?
đang nghĩ sẽ; dự định (sẽ) Kết hợp với thể ý chí (volitional form) của động từ để diễn tả ý định, nguyện vọng của người nói. Dạng 〜ようと思う thường diễn đạt quyết định vừa mới nảy ra tại thời điểm nói. Trong khi đó, 〜ようと思っている diễn đạt ý định đã được ấp ủ từ trước đó và hiện tại vẫn đang giữ ý định đó.
Cách dùng ようと思う như thế nào?
V(意向形) + と思う / と思っている.
ようと思う thuộc cấp độ JLPT nào?
ようと思う là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 109/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).