ようだ
có vẻ; dường như; hình như
Cách dùng
- V / A / Nの + ようだ / ように / ようなN
Lưu ý: Dùng ような trước danh từ, ように trước động từ/tính từ. Dựa trên cảm nhận trực tiếp từ giác quan của người nói.
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán, phán đoán không hoàn toàn chắc chắn của người nói dựa trên cảm nhận của các giác quan (nhìn thấy, nghe thấy, sờ thấy). Ngoài ra còn dùng để ví von so sánh hai vật có tính chất tương tự nhau (như thể là). Khi bổ nghĩa cho danh từ dùng ような, bổ nghĩa cho động từ/tính từ dùng ように.
Ví dụ
外は風が強くて、とても寒いようです。
Bên ngoài gió to, có vẻ như trời rất lạnh.
田中さんは風邪を引いて会社を休んだようだ。
Anh Tanaka có vẻ như bị cảm nên đã nghỉ làm ở công ty.
彼女はまるで人形のように可愛い顔をしている。
Cô ấy có khuôn mặt xinh xắn hệt như búp bê.
隣の部屋で誰かがテレビを見ているような音がする。
Có âm thanh nghe như thể ai đó đang xem tivi ở phòng bên cạnh.
この辺りは夜になると静かで、誰も住んでいないようだ。
Khu vực này cứ về đêm là yên ắng, dường như chẳng có ai sinh sống.
Luyện mẫu ようだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ようだ nghĩa là gì?
có vẻ; dường như; hình như Diễn tả sự suy đoán, phán đoán không hoàn toàn chắc chắn của người nói dựa trên cảm nhận của các giác quan (nhìn thấy, nghe thấy, sờ thấy). Ngoài ra còn dùng để ví von so sánh hai vật có tính chất tương tự nhau (như thể là). Khi bổ nghĩa cho danh từ dùng ような, bổ nghĩa cho động từ/tính từ dùng ように.
Cách dùng ようだ như thế nào?
V / A / Nの + ようだ / ように / ようなN.
ようだ thuộc cấp độ JLPT nào?
ようだ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 108/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).