やっと
cuối cùng cũng; rốt cuộc; vừa vặn
Cách dùng
- やっと + Câu
Lưu ý: Mang cảm xúc tích cực, thở phào nhẹ nhõm khi đạt được kết quả mong mỏi sau thời gian dài.
Giải thích
Phó từ biểu thị một sự việc mong đợi cuối cùng cũng thành hiện thực sau một thời gian dài nhẫn nại, nỗ lực hoặc trải qua khó khăn, trở ngại. Mang sắc thái nhẹ nhõm, vui mừng hoặc giải tỏa. Cần phân biệt với ようやく (trang trọng hơn) và とうとう (thường dùng cho kết quả chung cuộc, có thể là kết quả xấu).
Ví dụ
三年間勉強して、やっと試験に合格しました。
Sau ba năm học tập chăm chỉ, cuối cùng tôi cũng đã thi đỗ.
渋滞を抜けて、やっと空港に到着した。
Thoát khỏi cảnh kẹt xe, cuối cùng chúng tôi cũng đến được sân bay.
探していた鍵が机の引き出しからやっと見つかった。
Chiếc chìa khóa tôi tìm kiếm bấy lâu cuối cùng đã được tìm thấy trong ngăn kéo bàn.
長い冬が終わり、やっと春らしい暖かさになった。
Mùa đông dài đã qua, cuối cùng thời tiết cũng ấm áp đúng chất mùa xuân.
一時間並んで、やっと人気店のラーメンを食べられた。
Xếp hàng suốt một tiếng đồng hồ, cuối cùng tôi cũng được ăn ramen của quán nổi tiếng.
Luyện mẫu やっと với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
やっと nghĩa là gì?
cuối cùng cũng; rốt cuộc; vừa vặn Phó từ biểu thị một sự việc mong đợi cuối cùng cũng thành hiện thực sau một thời gian dài nhẫn nại, nỗ lực hoặc trải qua khó khăn, trở ngại. Mang sắc thái nhẹ nhõm, vui mừng hoặc giải tỏa. Cần phân biệt với ようやく (trang trọng hơn) và とうとう (thường dùng cho kết quả chung cuộc, có thể là kết quả xấu).
Cách dùng やっと như thế nào?
やっと + Câu.
やっと thuộc cấp độ JLPT nào?
やっと là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 107/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).