らしい
có vẻ; nghe nói; hình như
Cách dùng
- V / A / N (thể thường) + らしい / N + らしい
Lưu ý: Phân biệt: らしい suy đoán theo chứng cứ gián tiếp/nghe kể; Nらしい: đậm tính chất chuẩn mực của N.
Giải thích
Có hai cách dùng chính: (1) Diễn tả suy đoán hoặc truyền văn dựa trên thông tin nghe ngóng từ người khác hoặc các chứng cứ khách quan gián tiếp ('nghe nói là, dường như là'). (2) Đi trực tiếp sau danh từ để biểu thị tính chất chuẩn mực, đậm nét điển hình của đối tượng đó ('đúng chất', ví dụ: 男らしい - nam tính, đúng chất đàn ông).
Ví dụ
噂によると、山田さんは来月結婚するらしいですよ。
Theo tin đồn thì nghe nói anh Yamada tháng sau sẽ kết hôn đấy.
今日は日差しが暖かくて、とても春らしい一日ですね。
Hôm nay ánh nắng ấm áp, đúng là một ngày đậm chất mùa xuân nhỉ.
電気が消えているから、鈴木さんはもう帰宅したらしい。
Đèn tắt rồi nên có vẻ như anh Suzuki đã về nhà rồi.
失敗しても落ち込まずにすぐ次へ進むのは彼らしい。
Dù thất bại cũng không nản lòng mà lập tức bước tiếp, đúng là phong cách của anh ấy.
駅前に新しくオープンしたパン屋はとても美味しいらしい。
Nghe nói tiệm bánh mì mới mở trước nhà ga ngon lắm.
Luyện mẫu らしい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
らしい nghĩa là gì?
có vẻ; nghe nói; hình như Có hai cách dùng chính: (1) Diễn tả suy đoán hoặc truyền văn dựa trên thông tin nghe ngóng từ người khác hoặc các chứng cứ khách quan gián tiếp ('nghe nói là, dường như là'). (2) Đi trực tiếp sau danh từ để biểu thị tính chất chuẩn mực, đậm nét điển hình của đối tượng đó ('đúng chất', ví dụ: 男らしい - nam tính, đúng chất đàn ông).
Cách dùng らしい như thế nào?
V / A / N (thể thường) + らしい / N + らしい.
らしい thuộc cấp độ JLPT nào?
らしい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 114/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).