Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 106

やすい

dễ; hay; có xu hướng; dễ bị

Cách dùng

  • Vます (bỏ ます) + やすい

Lưu ý: Phân biệt với 〜やすい và 〜にくい (khó làm). Khi biến đổi theo ngữ pháp tính từ đuôi い: 〜やすくない (không dễ), 〜やすかった (đã dễ).

Giải thích

Ghép vào sau thân động từ (dạng ます bỏ ます) để diễn tả việc thực hiện hành động đó rất dễ dàng, thuận tiện hoặc một đồ vật, trạng thái có xu hướng dễ xảy ra (dễ hỏng, dễ vỡ). Từ ghép tạo thành có tính chất như một tính từ đuôi い, có thể chia thành やすくない, やすかった. Ngược nghĩa với mẫu này là 〜にくい.

Ví dụ

  1. この辞書じしょは説明せつめいが丁寧ていねいで使つかいやすい。

    Cuốn từ điển này giải thích tỉ mỉ nên rất dễ sử dụng.

  2. あの先生せんせいの授業じゅぎょうは声こえが大おおきくて分わかりやすい。

    Tiết học của thầy giáo đó giọng to rõ ràng nên rất dễ hiểu.

  3. 冬ふゆは空気くうきが乾燥かんそうして風邪かぜを引ひきやすい。

    Mùa đông không khí khô ráo nên dễ bị cảm lạnh.

  4. 白しろいシャツは汚よごれが目立めだちやすいですね。

    Áo sơ mi trắng thì vết bẩn rất dễ bị lộ nhỉ.

  5. このペンは軽かるくて持もちやすい形かたちをしています。

    Chiếc bút này nhẹ và có hình dáng rất dễ cầm.

Luyện mẫu やすい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

やすい nghĩa là gì?

dễ; hay; có xu hướng; dễ bị Ghép vào sau thân động từ (dạng ます bỏ ます) để diễn tả việc thực hiện hành động đó rất dễ dàng, thuận tiện hoặc một đồ vật, trạng thái có xu hướng dễ xảy ra (dễ hỏng, dễ vỡ). Từ ghép tạo thành có tính chất như một tính từ đuôi い, có thể chia thành やすくない, やすかった. Ngược nghĩa với mẫu này là 〜にくい.

Cách dùng やすい như thế nào?

Vます (bỏ ます) + やすい.

やすい thuộc cấp độ JLPT nào?

やすい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 106/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).