Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 105

も

đến tận; nhiều đến; lên đến

Cách dùng

  • Số từ + Lượng từ + も (nhấn mạnh số lượng nhiều)

Lưu ý: Nhấn mạnh số lượng nhiều: '3時間も待った' (đã chờ tận những 3 tiếng đồng hồ). Ngược lại, nhấn mạnh ít là: '1時間しか待たなかった'.

Giải thích

Trợ từ 'も' đi sau số từ kèm lượng từ (đơn vị đếm) để nhấn mạnh rằng số lượng, thời gian hoặc cự ly đó là rất lớn, vượt xa mức bình thường hoặc kỳ vọng của người nói, dịch là 'những tận...', 'tới mức...'. Người học cần phân biệt rõ với 'しか...ない': 'しか' nhấn mạnh sự ít ỏi thiếu thốn, còn 'も' ở đây nhấn mạnh sự phong phú, nhiều quá mức.

Ví dụ

  1. 駅えきで友達ともだちを三十分さんじゅっぷんも待まちました。

    Tôi đã đứng chờ bạn ở nhà ga những tận ba mươi phút.

  2. 昨日きのうは疲つかれていたので十時間じゅうじかんも眠ねむってしまった。

    Hôm qua vì mệt mỏi nên tôi đã ngủ liền một mạch tận mười tiếng đồng hồ.

  3. この辞書じしょを買かうのに一万円いちまんえんもかかりました。

    Để mua cuốn từ điển này tôi đã tốn tận những một vạn yên.

  4. 今日中きょうじゅうに漢字かんじを五十文字ごじゅうもじも覚おぼえなければならない。

    Trong ngày hôm nay tôi phải nhớ tới tận năm mươi chữ Hán.

  5. パーティーには百人ひゃくにんもの人ひとが集あつまりました。

    Đã có tới tận một trăm người tập hợp tại bữa tiệc.

Luyện mẫu も với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

も nghĩa là gì?

đến tận; nhiều đến; lên đến Trợ từ 'も' đi sau số từ kèm lượng từ (đơn vị đếm) để nhấn mạnh rằng số lượng, thời gian hoặc cự ly đó là rất lớn, vượt xa mức bình thường hoặc kỳ vọng của người nói, dịch là 'những tận...', 'tới mức...'. Người học cần phân biệt rõ với 'しか...ない': 'しか' nhấn mạnh sự ít ỏi thiếu thốn, còn 'も' ở đây nhấn mạnh sự phong phú, nhiều quá mức.

Cách dùng も như thế nào?

Số từ + Lượng từ + も (nhấn mạnh số lượng nhiều).

も thuộc cấp độ JLPT nào?

も là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 105/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).