終わる
kết thúc; xong; hoàn thành
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + 終わる (おわる)
Lưu ý: Vます + 終わる: hoàn thành xong toàn bộ hành động (viết xong, đọc xong, ăn xong).
Giải thích
Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả việc hoàn thành trọn vẹn một hành động, công việc sau khi đã làm xong đến công đoạn cuối cùng ('làm xong, kết thúc'). Thường đi với các động từ có tính kéo dài như 読む (đọc), 書く (viết), 食べる (ăn). Phân biệt với 始める (bắt đầu) và 続ける (tiếp tục làm).
Ví dụ
図書館から借りた長い小説をやっと読み終わりました。
Cuối cùng tôi cũng đã đọc xong cuốn tiểu thuyết dài mượn từ thư viện.
レポートを書き終わったら、先生にメールで提出してください。
Sau khi viết xong bài báo cáo, xin hãy nộp cho giáo viên qua email.
昼ご飯を食べ終わったので、午後の仕事に戻ります。
Vì đã dùng xong bữa trưa nên tôi xin phép quay lại với công việc buổi chiều.
部屋の掃除を使い終わった掃除機は押し入れにしまおう。
Chiếc máy hút bụi đã dùng xong để dọn phòng thì cất vào tủ tường đi nào.
全員が話し終わるまで、静かに席で待っていてください。
Cho đến khi mọi người phát biểu xong, xin hãy ngồi yên lặng tại chỗ đợi.
Luyện mẫu 終わる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
終わる nghĩa là gì?
kết thúc; xong; hoàn thành Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả việc hoàn thành trọn vẹn một hành động, công việc sau khi đã làm xong đến công đoạn cuối cùng ('làm xong, kết thúc'). Thường đi với các động từ có tính kéo dài như 読む (đọc), 書く (viết), 食べる (ăn). Phân biệt với 始める (bắt đầu) và 続ける (tiếp tục làm).
Cách dùng 終わる như thế nào?
Vます (bỏ ます) + 終わる (おわる).
終わる thuộc cấp độ JLPT nào?
終わる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 127/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).