Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 127

終わる

kết thúc; xong; hoàn thành

Cách dùng

  • Vます (bỏ ます) + 終わる (おわる)

Lưu ý: Vます + 終わる: hoàn thành xong toàn bộ hành động (viết xong, đọc xong, ăn xong).

Giải thích

Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả việc hoàn thành trọn vẹn một hành động, công việc sau khi đã làm xong đến công đoạn cuối cùng ('làm xong, kết thúc'). Thường đi với các động từ có tính kéo dài như 読む (đọc), 書く (viết), 食べる (ăn). Phân biệt với 始める (bắt đầu) và 続ける (tiếp tục làm).

Ví dụ

  1. 図書館としょかんから借かりた長ながい小説しょうせつをやっと読よみ終おわりました。

    Cuối cùng tôi cũng đã đọc xong cuốn tiểu thuyết dài mượn từ thư viện.

  2. レポートを書かき終おわったら、先生せんせいにメールで提出ていしゅつしてください。

    Sau khi viết xong bài báo cáo, xin hãy nộp cho giáo viên qua email.

  3. 昼ひるご飯はんを食たべ終おわったので、午後ごごの仕事しごとに戻もどります。

    Vì đã dùng xong bữa trưa nên tôi xin phép quay lại với công việc buổi chiều.

  4. 部屋へやの掃除そうじを使つかい終おわった掃除機そうじきは押おし入いれにしまおう。

    Chiếc máy hút bụi đã dùng xong để dọn phòng thì cất vào tủ tường đi nào.

  5. 全員ぜんいんが話はなし終おわるまで、静しずかに席せきで待まっていてください。

    Cho đến khi mọi người phát biểu xong, xin hãy ngồi yên lặng tại chỗ đợi.

Luyện mẫu 終わる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

終わる nghĩa là gì?

kết thúc; xong; hoàn thành Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả việc hoàn thành trọn vẹn một hành động, công việc sau khi đã làm xong đến công đoạn cuối cùng ('làm xong, kết thúc'). Thường đi với các động từ có tính kéo dài như 読む (đọc), 書く (viết), 食べる (ăn). Phân biệt với 始める (bắt đầu) và 続ける (tiếp tục làm).

Cách dùng 終わる như thế nào?

Vます (bỏ ます) + 終わる (おわる).

終わる thuộc cấp độ JLPT nào?

終わる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 127/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).