意向形
thể ý chí (ý định, đề nghị)
Cách dùng
- Nhóm 1: âm đuôi u -> ô + う / Nhóm 2: bỏ る + よう / Nhóm 3: しよう・こよう
Lưu ý: Là dạng thể thường (thân mật) của 〜ましょう khi rủ rê bạn bè, hoặc tự nhủ ý chí bản thân.
Giải thích
Thể ý chí (意向形) là dạng chia của động từ dùng để diễn tả ý định chủ quan của người nói, hoặc dùng để rủ rê, kêu gọi người nghe cùng thực hiện hành động một cách thân mật ('chúng mình cùng... đi', dạng thông tục của 〜ましょう). Quy tắc chia: Nhóm 1 đổi đuôi 'u' sang hàng 'o' thêm 'う' (行く→行こう); Nhóm 2 bỏ 'る' thêm 'よう' (食べる→食べよう); Nhóm 3 する→しよう, くる→こよう.
Ví dụ
仕事が終わったら、みんなで美味しいビールを飲みに行こう。
Xong việc rồi thì tụi mình cùng đi uống bia ngon nhé.
少し疲れたから、あそこのベンチに座って休もう。
Hơi mệt rồi, tụi mình ngồi xuống ghế đá đằng kia nghỉ ngơi chút đi.
今度の週末は久しぶりに部屋の掃除をしよう。
Cuối tuần này lâu lắm rồi mình mới dọn dẹp phòng một bữa ra trò.
時間がまだあるから、歩いて駅まで行こうよ。
Vẫn còn thời gian mà, tụi mình đi bộ ra ga đi.
分からない問題は先生に相談して解決しよう。
Những bài toán không hiểu thì chúng mình cùng trao đổi với thầy giáo để giải quyết nhé.
Luyện mẫu 意向形 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
意向形 nghĩa là gì?
thể ý chí (ý định, đề nghị) Thể ý chí (意向形) là dạng chia của động từ dùng để diễn tả ý định chủ quan của người nói, hoặc dùng để rủ rê, kêu gọi người nghe cùng thực hiện hành động một cách thân mật ('chúng mình cùng... đi', dạng thông tục của 〜ましょう). Quy tắc chia: Nhóm 1 đổi đuôi 'u' sang hàng 'o' thêm 'う' (行く→行こう); Nhóm 2 bỏ 'る' thêm 'よう' (食べる→食べよう); Nhóm 3 する→しよう, くる→こよう.
Cách dùng 意向形 như thế nào?
Nhóm 1: âm đuôi u -> ô + う / Nhóm 2: bỏ る + よう / Nhóm 3: しよう・こよう.
意向形 thuộc cấp độ JLPT nào?
意向形 là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 126/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).