続ける
tiếp tục (làm gì); kiên trì
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + 続ける (つづける)
Lưu ý: Vます + 続ける: duy trì hành động liên tục không ngừng hoặc bền bỉ thành thói quen.
Giải thích
Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngừng nghỉ, hoặc một thói quen được duy trì bền bỉ qua thời gian ('tiếp tục làm gì', 'cứ làm gì mãi'). Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì, hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên kéo dài liên tục (ví dụ: mưa rơi ròng rã).
Ví dụ
雨は朝から夕方まで止むことなく降り続けた。
Cơn mưa cứ rơi ròng rã không ngớt từ sáng cho tới tận chiều tối.
諦めずに毎日練習を続ければ、必ず上手になります。
Nếu bạn không bỏ cuộc mà tiếp tục kiên trì luyện tập mỗi ngày, nhất định sẽ giỏi lên.
彼は二十年以上も同じ会社で働き続けている。
Anh ấy đã liên tục cống hiến làm việc tại cùng một công ty suốt hơn hai mươi năm.
パソコンの画面を何時間も見続けると目が疲れます。
Nếu cứ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính suốt nhiều tiếng đồng hồ thì mắt sẽ mỏi nhừ.
子供の頃から毎日日記を書き続けています。
Tôi đã duy trì viết nhật ký mỗi ngày liên tục từ khi còn nhỏ.
Luyện mẫu 続ける với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
続ける nghĩa là gì?
tiếp tục (làm gì); kiên trì Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngừng nghỉ, hoặc một thói quen được duy trì bền bỉ qua thời gian ('tiếp tục làm gì', 'cứ làm gì mãi'). Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì, hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên kéo dài liên tục (ví dụ: mưa rơi ròng rã).
Cách dùng 続ける như thế nào?
Vます (bỏ ます) + 続ける (つづける).
続ける thuộc cấp độ JLPT nào?
続ける là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 128/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).