Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 128

続ける

tiếp tục (làm gì); kiên trì

Cách dùng

  • Vます (bỏ ます) + 続ける (つづける)

Lưu ý: Vます + 続ける: duy trì hành động liên tục không ngừng hoặc bền bỉ thành thói quen.

Giải thích

Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngừng nghỉ, hoặc một thói quen được duy trì bền bỉ qua thời gian ('tiếp tục làm gì', 'cứ làm gì mãi'). Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì, hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên kéo dài liên tục (ví dụ: mưa rơi ròng rã).

Ví dụ

  1. 雨あめは朝あさから夕方ゆうがたまで止やむことなく降ふり続つづけた。

    Cơn mưa cứ rơi ròng rã không ngớt từ sáng cho tới tận chiều tối.

  2. 諦あきらめずに毎日まいにち練習れんしゅうを続つづければ、必かならず上手じょうずになります。

    Nếu bạn không bỏ cuộc mà tiếp tục kiên trì luyện tập mỗi ngày, nhất định sẽ giỏi lên.

  3. 彼かれは二十年以上にじゅうねんいじょうも同おなじ会社かいしゃで働はたらき続つづけている。

    Anh ấy đã liên tục cống hiến làm việc tại cùng một công ty suốt hơn hai mươi năm.

  4. パソコンの画面がめんを何時間なんじかんも見み続つづけると目めが疲つかれます。

    Nếu cứ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính suốt nhiều tiếng đồng hồ thì mắt sẽ mỏi nhừ.

  5. 子供こどもの頃ころから毎日まいにち日記にっきを書かき続つづけています。

    Tôi đã duy trì viết nhật ký mỗi ngày liên tục từ khi còn nhỏ.

Luyện mẫu 続ける với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

続ける nghĩa là gì?

tiếp tục (làm gì); kiên trì Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngừng nghỉ, hoặc một thói quen được duy trì bền bỉ qua thời gian ('tiếp tục làm gì', 'cứ làm gì mãi'). Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì, hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên kéo dài liên tục (ví dụ: mưa rơi ròng rã).

Cách dùng 続ける như thế nào?

Vます (bỏ ます) + 続ける (つづける).

続ける thuộc cấp độ JLPT nào?

続ける là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 128/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).