Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 120

受身形

thể bị động

Cách dùng

  • Nhóm 1: đổi âm u -> a + れる / Nhóm 2: bỏ る + られる / Nhóm 3: される・こられる

Lưu ý: Bị động trực tiếp: Aに〜られる. Bị động gián tiếp (phiền toái): gặp khó khăn/tổn hại do việc người khác hoặc hiện tượng gây ra.

Giải thích

Diễn tả hành động mà chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành vi từ người khác tác động vào ('bị', 'được'). Đối tượng thực hiện hành động thường đi với trợ từ に. Ngoài bị động thông thường (được khen, bị hỏi), tiếng Nhật còn có 'bị động gián tiếp / bị động phiền toái' (迷惑の受身) diễn tả chủ ngữ gặp rắc rối, tổn hại do hành vi của người khác hoặc thiên tai gây ra (ví dụ: 雨に降られる - bị mắc mưa).

Ví dụ

  1. 頑張がんばって勉強べんきょうしたので、先生せんせいに褒ほめられました。

    Vì đã chăm chỉ học tập nên tôi đã được thầy giáo khen ngợi.

  2. 満員電車まんいんでんしゃの中なかで誰だれかに足あしを踏ふまれて痛いたかった。

    Ở trên chuyến tàu điện chật kín người, tôi bị ai đó giẫm lên chân đau điếng.

  3. 傘かさを持もたずに出でかけて、途中とちゅうで雨あめに降ふられて困こまった。

    Tôi ra ngoài mà không mang ô, giữa đường bị dính mưa khốn đốn.

  4. この小説しょうせつは世界中せかいじゅうの多おおくの人々ひとびとに読よまれています。

    Cuốn tiểu thuyết này đang được đông đảo mọi người trên khắp thế giới tìm đọc.

  5. 部長ぶちょうから新あたらしい企画きかくの担当たんとうに頼たのまれました。

    Tôi đã được trưởng phòng giao phó đảm nhận kế hoạch dự án mới.

Luyện mẫu 受身形 với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

受身形 nghĩa là gì?

thể bị động Diễn tả hành động mà chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành vi từ người khác tác động vào ('bị', 'được'). Đối tượng thực hiện hành động thường đi với trợ từ に. Ngoài bị động thông thường (được khen, bị hỏi), tiếng Nhật còn có 'bị động gián tiếp / bị động phiền toái' (迷惑の受身) diễn tả chủ ngữ gặp rắc rối, tổn hại do hành vi của người khác hoặc thiên tai gây ra (ví dụ: 雨に降られる - bị mắc mưa).

Cách dùng 受身形 như thế nào?

Nhóm 1: đổi âm u -> a + れる / Nhóm 2: bỏ る + られる / Nhóm 3: される・こられる.

受身形 thuộc cấp độ JLPT nào?

受身形 là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 120/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).