Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 121

場合は

trong trường hợp; khi mà

Cách dùng

  • V / A / Naな / Nの + 場合は (ばあいは)

Lưu ý: Trang trọng hơn '〜たら'. Danh từ + の + 場合は; Tính từ đuôi な + な + 場合は.

Giải thích

Used to hypothesize a specific situation or case ('in case of...', 'in the event that...'). Often found in official announcements, manuals, instructions, and business contexts, sounding more formal than たら or なら. Requires の after nouns and な after na-adjectives.

Ví dụ

  1. パスワードを忘わすれた場合ばあいは、こちらをクリックしてください。

    Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, xin vui lòng nhấp chuột vào đây.

  2. 火事かじや地震じしんの場合ばあいは、エレベーターを使つかわないでください。

    Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn hoặc động đất, xin đừng sử dụng thang máy.

  3. 領収書りょうしゅうしょが必要ひつような場合ばあいは、お会計かいけいの際さいにお申もうし付つけください。

    Trong trường hợp quý khách cần hóa đơn, xin vui lòng thông báo khi thanh toán.

  4. 体調たいちょうが悪わるい場合ばあいは、無理むりをせずに早はやめに休やすんでください。

    Trong trường hợp cảm thấy không khỏe, bạn đừng cố sức mà hãy nghỉ ngơi sớm nhé.

  5. 会議かいぎに遅おくれそうな場合ばあいは、事前じぜんに必かならず連絡れんらくしてください。

    Trong trường hợp có khả năng đến trễ cuộc họp, bạn nhất định phải liên lạc báo trước.

Luyện mẫu 場合は với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

場合は nghĩa là gì?

trong trường hợp; khi mà Used to hypothesize a specific situation or case ('in case of...', 'in the event that...'). Often found in official announcements, manuals, instructions, and business contexts, sounding more formal than たら or なら. Requires の after nouns and な after na-adjectives.

Cách dùng 場合は như thế nào?

V / A / Naな / Nの + 場合は (ばあいは).

場合は thuộc cấp độ JLPT nào?

場合は là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 121/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).