出す
bắt đầu; bùng phát; ...ra
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + 出す
Lưu ý: Nhấn mạnh tính đột ngột, bất ngờ phát ra của hành động (khóc òa lên, mưa rào đổ xuống, cười phá lên).
Giải thích
Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động hoặc hiện tượng tự nhiên đột ngột bùng phát, xảy ra bất ngờ ngoài dự kiến của người nói (ví dụ: 泣き出す - bật khóc, 降り出す - đột ngột đổ mưa). Khác với 始める (chỉ sự bắt đầu có chủ đích hoặc tuần tự), 出す nhấn mạnh tính bất ngờ, đột ngột.
Ví dụ
空が急に暗くなって、大雨が降り出しました。
Bầu trời bỗng tối sầm lại rồi cơn mưa to bất ngờ trút xuống.
赤ちゃんが夜中に突然大きな声で泣き出しました。
Em bé lúc nửa đêm bỗng nhiên bật khóc thật to.
面白い冗談を聞いて、みんなが一斉に笑い出しました。
Nghe câu chuyện cười hóm hỉnh, mọi người đồng loạt bật cười.
ベルが鳴ると、生徒たちは一斉に走り出しました。
Chuông vừa reo lên là các bạn học sinh đồng loạt lao nhanh ra chạy.
バスを待っている間に冷たい風が強く吹き出してきた。
Trong lúc chờ xe buýt thì từng cơn gió lạnh đột ngột thổi mạnh lên.
Luyện mẫu 出す với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
出す nghĩa là gì?
bắt đầu; bùng phát; ...ra Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động hoặc hiện tượng tự nhiên đột ngột bùng phát, xảy ra bất ngờ ngoài dự kiến của người nói (ví dụ: 泣き出す - bật khóc, 降り出す - đột ngột đổ mưa). Khác với 始める (chỉ sự bắt đầu có chủ đích hoặc tuần tự), 出す nhấn mạnh tính bất ngờ, đột ngột.
Cách dùng 出す như thế nào?
Vます (bỏ ます) + 出す.
出す thuộc cấp độ JLPT nào?
出す là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 119/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).