と言われている
được nói rằng; người ta bảo rằng
Cách dùng
- Thể thông thường + と言われている / と言われています
Lưu ý: Thường dùng trong văn giải thích khoa học, kiến thức phổ thông hoặc phong tục: '緑茶は体にいいと言われている' (Trà xanh được cho là tốt cho cơ thể).
Giải thích
Dùng để diễn tả một nhận định, niềm tin chung, lời đồn hoặc kiến thức thông thường được đông đảo mọi người trong xã hội công nhận và truyền tai nhau, dịch là 'người ta nói rằng...', 'được cho là...'. Không chỉ định một cá nhân cụ thể nào nói mà thể hiện dư luận chung hoặc kinh nghiệm dân gian. Danh từ và tính từ đuôi -na đi kèm 'だ'.
Ví dụ
緑茶は健康にとてもいいと言われています。
Trà xanh được người ta nói rằng rất tốt cho sức khỏe.
納豆を食べると長生きできると言われている。
Người ta nói rằng ăn natto có thể giúp sống thọ.
今年はこの地方で一番暑い夏になると言われています。
Người ta dự đoán rằng năm nay sẽ là mùa hè nóng nhất ở vùng này.
日本語の敬語は外国人にとって難しいと言われている。
Kính ngữ tiếng Nhật được cho là rất khó đối với người nước ngoài.
朝にリンゴを食べるのは体に良いと言われています。
Ăn táo vào buổi sáng được cho là rất tốt cho cơ thể.
Luyện mẫu と言われている với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
と言われている nghĩa là gì?
được nói rằng; người ta bảo rằng Dùng để diễn tả một nhận định, niềm tin chung, lời đồn hoặc kiến thức thông thường được đông đảo mọi người trong xã hội công nhận và truyền tai nhau, dịch là 'người ta nói rằng...', 'được cho là...'. Không chỉ định một cá nhân cụ thể nào nói mà thể hiện dư luận chung hoặc kinh nghiệm dân gian. Danh từ và tính từ đuôi -na đi kèm 'だ'.
Cách dùng と言われている như thế nào?
Thể thông thường + と言われている / と言われています.
と言われている thuộc cấp độ JLPT nào?
と言われている là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 75/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).