と思う
nghĩ rằng; cho rằng
Cách dùng
- Thể thông thường + と思う / と思っています
Lưu ý: Lưu ý: Noun và Na-adj ở hiện tại phải giữ 'だ': '親切だと思う', '雨だと思う'. Dạng phủ định thường là: '〜ないと思う' (tôi nghĩ là không...).
Giải thích
Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến, suy nghĩ cá nhân hoặc phán đoán của người nói về một sự việc, dịch là 'tôi nghĩ rằng...'. Đi sau thể thông thường (danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại phải đi kèm 'だ', ví dụ: '暇だと思う'). Dạng '〜と思っています' thể hiện ý định hoặc suy nghĩ đã được cân nhắc từ trước và vẫn đang tiếp diễn.
Ví dụ
明日の天気は晴れると思います。
Tôi nghĩ thời tiết ngày mai sẽ có nắng.
この映画はとても面白いと思うよ。
Tôi nghĩ bộ phim này hay lắm đấy.
来年日本へ留学しようと思っています。
Tôi đang có dự định năm sau sẽ đi du học Nhật Bản.
彼の説明は少し分かりにくいと思いました。
Tôi thấy lời giải thích của anh ấy hơi khó hiểu.
健康のためには睡眠が一番大切だと思います。
Tôi nghĩ đối với sức khỏe thì giấc ngủ là điều quan trọng nhất.
Luyện mẫu と思う với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
と思う nghĩa là gì?
nghĩ rằng; cho rằng Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến, suy nghĩ cá nhân hoặc phán đoán của người nói về một sự việc, dịch là 'tôi nghĩ rằng...'. Đi sau thể thông thường (danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại phải đi kèm 'だ', ví dụ: '暇だと思う'). Dạng '〜と思っています' thể hiện ý định hoặc suy nghĩ đã được cân nhắc từ trước và vẫn đang tiếp diễn.
Cách dùng と思う như thế nào?
Thể thông thường + と思う / と思っています.
と思う thuộc cấp độ JLPT nào?
と思う là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 72/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).