Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 71

ところ

sắp; đang chuẩn bị (làm gì)

Cách dùng

  • Vる / Vている / Vた + ところ (thời điểm của hành động)

Lưu ý: Ba giai đoạn thời gian: 'これから食べるところ' (sắp chuẩn bị ăn), '今食べているところ' (đang ăn), '今食べ終わったところ' (vừa ăn xong tức thì).

Giải thích

Biểu thị các giai đoạn cụ thể của một hành động theo trục thời gian: (1) 'Vる + ところ' mang nghĩa sắp sửa bắt đầu làm ngay trong chốc lát, (2) 'Vている + ところ' mang nghĩa đang diễn ra dở dang, (3) 'Vた + ところ' mang nghĩa vừa mới làm xong tức thì. Người học cần nắm vững mối quan hệ giữa thể của động từ đứng trước để diễn đạt chính xác từng khoảnh khắc thời gian.

Ví dụ

  1. これからちょうど家いえを出でるところです。

    Bây giờ tôi đang chuẩn bị bước ra khỏi nhà đây.

  2. 今いまその問題もんだいについて調しらべているところです。

    Tôi đang đúng lúc tìm hiểu điều tra về vấn đề đó.

  3. たった今いま空港くうこうに着ついたところです。

    Tôi vừa mới đặt chân tới sân bay cách đây ít phút.

  4. お風呂ふろに入はいろうとしていたところへ電話でんわがかかってきた。

    Đúng lúc tôi đang định bước vào bồn tắm thì có điện thoại gọi tới.

  5. 会議かいぎが今いま始はじまったところだから静しずかにしてください。

    Cuộc họp vừa mới bắt đầu nên xin mọi người hãy giữ trật tự.

Luyện mẫu ところ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ところ nghĩa là gì?

sắp; đang chuẩn bị (làm gì) Biểu thị các giai đoạn cụ thể của một hành động theo trục thời gian: (1) 'Vる + ところ' mang nghĩa sắp sửa bắt đầu làm ngay trong chốc lát, (2) 'Vている + ところ' mang nghĩa đang diễn ra dở dang, (3) 'Vた + ところ' mang nghĩa vừa mới làm xong tức thì. Người học cần nắm vững mối quan hệ giữa thể của động từ đứng trước để diễn đạt chính xác từng khoảnh khắc thời gian.

Cách dùng ところ như thế nào?

Vる / Vている / Vた + ところ (thời điểm của hành động).

ところ thuộc cấp độ JLPT nào?

ところ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 71/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).