ところ
sắp; đang chuẩn bị (làm gì)
Cách dùng
- Vる / Vている / Vた + ところ (thời điểm của hành động)
Lưu ý: Ba giai đoạn thời gian: 'これから食べるところ' (sắp chuẩn bị ăn), '今食べているところ' (đang ăn), '今食べ終わったところ' (vừa ăn xong tức thì).
Giải thích
Biểu thị các giai đoạn cụ thể của một hành động theo trục thời gian: (1) 'Vる + ところ' mang nghĩa sắp sửa bắt đầu làm ngay trong chốc lát, (2) 'Vている + ところ' mang nghĩa đang diễn ra dở dang, (3) 'Vた + ところ' mang nghĩa vừa mới làm xong tức thì. Người học cần nắm vững mối quan hệ giữa thể của động từ đứng trước để diễn đạt chính xác từng khoảnh khắc thời gian.
Ví dụ
これからちょうど家を出るところです。
Bây giờ tôi đang chuẩn bị bước ra khỏi nhà đây.
今その問題について調べているところです。
Tôi đang đúng lúc tìm hiểu điều tra về vấn đề đó.
たった今空港に着いたところです。
Tôi vừa mới đặt chân tới sân bay cách đây ít phút.
お風呂に入ろうとしていたところへ電話がかかってきた。
Đúng lúc tôi đang định bước vào bồn tắm thì có điện thoại gọi tới.
会議が今始まったところだから静かにしてください。
Cuộc họp vừa mới bắt đầu nên xin mọi người hãy giữ trật tự.
Luyện mẫu ところ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ところ nghĩa là gì?
sắp; đang chuẩn bị (làm gì) Biểu thị các giai đoạn cụ thể của một hành động theo trục thời gian: (1) 'Vる + ところ' mang nghĩa sắp sửa bắt đầu làm ngay trong chốc lát, (2) 'Vている + ところ' mang nghĩa đang diễn ra dở dang, (3) 'Vた + ところ' mang nghĩa vừa mới làm xong tức thì. Người học cần nắm vững mối quan hệ giữa thể của động từ đứng trước để diễn đạt chính xác từng khoảnh khắc thời gian.
Cách dùng ところ như thế nào?
Vる / Vている / Vた + ところ (thời điểm của hành động).
ところ thuộc cấp độ JLPT nào?
ところ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 71/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).