と聞いた
nghe nói; tôi nghe là
Cách dùng
- Thể thông thường + と聞いた / と聞きました
Lưu ý: Nguồn thông tin đi với trợ từ 'から': '田中さんから聞いた' (nghe từ anh Tanaka).
Giải thích
Dùng để trích dẫn lại thông tin mà người nói đã nghe được từ một ai đó hoặc qua các nguồn tin tức trong quá khứ, dịch là 'tôi nghe nói là...'. So với '〜そうだ' (truyền ngôn gián tiếp thuần túy), '〜と聞いた' nhấn mạnh rõ hành vi tiếp nhận thông tin từ người khác. Nguồn thông tin thường đi kèm với trợ từ 'から' (từ ai).
Ví dụ
田中さんは来週会社を休むと聞きました。
Tôi nghe nói tuần sau anh Tanaka sẽ xin nghỉ làm.
駅前に新しい図書館ができると聞きました。
Tôi nghe nói trước nhà ga sắp xây một thư viện mới.
先生から明日の試験は難しいと聞きました。
Tôi nghe cô giáo nói bài thi ngày mai sẽ khó đấy.
佐藤さんは料理がとても上手だと聞きましたよ。
Tôi nghe nói chị Sato nấu ăn khéo lắm đấy.
彼が昔医者を目指していたと聞いたことがあります。
Tôi từng nghe nói trước đây anh ấy từng có ước mơ trở thành bác sĩ.
Luyện mẫu と聞いた với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
と聞いた nghĩa là gì?
nghe nói; tôi nghe là Dùng để trích dẫn lại thông tin mà người nói đã nghe được từ một ai đó hoặc qua các nguồn tin tức trong quá khứ, dịch là 'tôi nghe nói là...'. So với '〜そうだ' (truyền ngôn gián tiếp thuần túy), '〜と聞いた' nhấn mạnh rõ hành vi tiếp nhận thông tin từ người khác. Nguồn thông tin thường đi kèm với trợ từ 'から' (từ ai).
Cách dùng と聞いた như thế nào?
Thể thông thường + と聞いた / と聞きました.
と聞いた thuộc cấp độ JLPT nào?
と聞いた là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 73/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).