Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 70

とか~とか

chẳng hạn như; ví dụ như; kiểu..rồi..

Cách dùng

  • N1とかN2とか / V1るとかV2るとか

Lưu ý: Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ: '肉とか魚とか' (nào là thịt nào là cá). Không nên dùng trong văn bản học thuật hoặc email kinh doanh trang trọng.

Giải thích

Dùng để liệt kê không đầy đủ hai hoặc nhiều sự vật, hành động tiêu biểu làm ví dụ, mang nghĩa 'như là... hoặc là...', 'nào là... nào là...'. So với '〜や〜など' (mang tính trang trọng, văn viết), '〜とか〜とか' được dùng chủ yếu trong văn nói thân mật hàng ngày. Người học có thể dùng cấu trúc này với cả danh từ và động từ thể từ điển.

Ví dụ

  1. 休やすみの日ひは映画えいがを見みるとか買かい物ものをするとかして過すごします。

    Những ngày nghỉ tôi thường dành thời gian xem phim hoặc đi mua sắm.

  2. 冷蔵庫れいぞうこにリンゴとかバナナとか果物くだものがたくさんあります。

    Trong tủ lạnh có rất nhiều hoa quả như là táo hay chuối.

  3. 日本にほんへ行いったら寿司すしを食たべるとか温泉おんせんに入はいるとかしたい。

    Khi sang Nhật tôi muốn trải nghiệm những việc như ăn sushi hay tắm suối nước nóng.

  4. テニスとか水泳すいえいとか、何なにかスポーツを始はじめたいです。

    Tôi muốn bắt đầu chơi một môn thể thao nào đó, chẳng hạn như quần vợt hay bơi lội.

  5. 頭あたまが痛いたいとか熱ねつがあるとか、風邪かぜの症状しょうじょうがあります。

    Tôi có các triệu chứng của cảm cúm, như đau đầu hay phát sốt.

Luyện mẫu とか~とか với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

とか~とか nghĩa là gì?

chẳng hạn như; ví dụ như; kiểu..rồi.. Dùng để liệt kê không đầy đủ hai hoặc nhiều sự vật, hành động tiêu biểu làm ví dụ, mang nghĩa 'như là... hoặc là...', 'nào là... nào là...'. So với '〜や〜など' (mang tính trang trọng, văn viết), '〜とか〜とか' được dùng chủ yếu trong văn nói thân mật hàng ngày. Người học có thể dùng cấu trúc này với cả danh từ và động từ thể từ điển.

Cách dùng とか~とか như thế nào?

N1とかN2とか / V1るとかV2るとか.

とか~とか thuộc cấp độ JLPT nào?

とか~とか là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 70/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).