Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 69

という

gọi là; có tên là; rằng

Cách dùng

  • Tên gọi + という + Danh từ loại (田中という人, 桜という花)

Lưu ý: Chỉ dùng khi giải thích tên cho người chưa biết: '富士山という山' (ngọn núi có tên Phú Sĩ). Nếu cả hai đều biết rõ thì chỉ cần nói tên riêng.

Giải thích

Dùng khi người nói nhắc đến một tên riêng, địa danh, tên sách hoặc khái niệm mà người nói cho rằng người nghe có thể chưa từng biết tới, dịch là 'gọi là...', 'có tên là...'. Cấu trúc gồm: Tên riêng + という + Danh từ chỉ chủng loại (ví dụ: 'ベトナムという国' - đất nước có tên là Việt Nam). Người học chú ý không dùng với những danh từ quá đỗi hiển nhiên với đối phương.

Ví dụ

  1. さっき田中たなかという人ひとから電話でんわがありました。

    Vừa nãy có cuộc gọi từ một người tên là Tanaka đấy.

  2. ハノイという町まちに行いったことがありますか。

    Bạn đã từng đến thành phố có tên là Hà Nội chưa?

  3. 「雪国ゆきぐに」という有名ゆうめいな小説しょうせつを読よみました。

    Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết nổi tiếng mang tên 'Xứ tuyết'.

  4. これは抹茶まっちゃという日本にほんの伝統的でんとうてきなお茶ちゃです。

    Đây là một loại trà truyền thống của Nhật Bản có tên là Matcha.

  5. サクラという名前なまえの犬いぬを飼かっています。

    Tôi đang nuôi một chú chó mang tên là Sakura.

Luyện mẫu という với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

という nghĩa là gì?

gọi là; có tên là; rằng Dùng khi người nói nhắc đến một tên riêng, địa danh, tên sách hoặc khái niệm mà người nói cho rằng người nghe có thể chưa từng biết tới, dịch là 'gọi là...', 'có tên là...'. Cấu trúc gồm: Tên riêng + という + Danh từ chỉ chủng loại (ví dụ: 'ベトナムという国' - đất nước có tên là Việt Nam). Người học chú ý không dùng với những danh từ quá đỗi hiển nhiên với đối phương.

Cách dùng という như thế nào?

Tên gọi + という + Danh từ loại (田中という人, 桜という花).

という thuộc cấp độ JLPT nào?

という là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 69/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).