Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 56

てしまう / ちゃう

lỡ; xong hết; tiếc nuối; hoàn thành

Cách dùng

  • Vて + しまう / ちゃった (Vで + じゃう)

Lưu ý: Dạng khẩu ngữ: 食べてしまう -> 食べちゃう, 飲んでしまう -> 飲んじゃう. Để phân biệt hai nghĩa, hãy nhìn vào cảm xúc của câu (tiếc nuối hay thỏa mãn khi làm xong).

Giải thích

Biểu thị hai nét nghĩa cơ bản: (1) hoàn thành toàn bộ một hành động đến cùng ('làm xong hết'), hoặc (2) sự việc lỡ xảy ra ngoài ý muốn gây ra sự tiếc nuối, hối hận hoặc bất ngờ ('lỡ làm mất...', 'trót...'). Trong văn nói thân mật, '〜てしまう' được rút gọn thành '〜ちゃう' và '〜でしまう' thành '〜じゃう'. Người học cần chú ý ngữ cảnh để nhận diện sắc thái tiếc nuối hay hoàn tất.

Ví dụ

  1. 電車でんしゃの中なかに傘かさを忘わすれてきてしまいました。

    Tôi trót để quên mất chiếc ô ở trên tàu điện rồi.

  2. 宿題しゅくだいを全部ぜんぶ終おわらせてしまいましょう。

    Chúng ta hãy hoàn thành cho xong hết bài tập về nhà nào.

  3. 大切たいせつなグラスをうっかり落おとして割わっちゃった。

    Tôi lỡ tay làm rơi vỡ mất chiếc ly quý giá rồi.

  4. 美味おいしかったのでケーキを全部ぜんぶ食たべちゃいました。

    Vì ngon quá nên tôi đã lỡ ăn sạch bách cái bánh rồi.

  5. 財布さいふをどこかで落おとしてしまったようです。

    Có vẻ như tôi đã đánh rơi mất ví tiền ở đâu đó rồi.

Luyện mẫu てしまう / ちゃう với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てしまう / ちゃう nghĩa là gì?

lỡ; xong hết; tiếc nuối; hoàn thành Biểu thị hai nét nghĩa cơ bản: (1) hoàn thành toàn bộ một hành động đến cùng ('làm xong hết'), hoặc (2) sự việc lỡ xảy ra ngoài ý muốn gây ra sự tiếc nuối, hối hận hoặc bất ngờ ('lỡ làm mất...', 'trót...'). Trong văn nói thân mật, '〜てしまう' được rút gọn thành '〜ちゃう' và '〜でしまう' thành '〜じゃう'. Người học cần chú ý ngữ cảnh để nhận diện sắc thái tiếc nuối hay hoàn tất.

Cách dùng てしまう / ちゃう như thế nào?

Vて + しまう / ちゃった (Vで + じゃう).

てしまう / ちゃう thuộc cấp độ JLPT nào?

てしまう / ちゃう là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 56/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).