Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 55

てくれる

làm cho (ân huệ ai đó làm cho mình)

Cách dùng

  • Vて + くれる / くれます

Lưu ý: Phân biệt với '〜てもらう': với '〜てくれる', chủ ngữ là người làm ơn (田中さんが教えてくれた); còn với '〜てもらう', chủ ngữ là người nhận (私は田中さんに教えてもらった).

Giải thích

Dùng khi người khác thực hiện một hành vi giúp đỡ có lợi cho chính bản thân người nói hoặc người thuộc nhóm của người nói (gia đình, bạn thân), mang nghĩa 'ai đó làm gì cho mình'. Luôn đi kèm với lòng biết ơn và cảm kích. Người thực hiện hành động đứng trước trợ từ 'が' hoặc 'は'. Người học cần phân biệt rõ với '〜てもらう' (nhận được hành động từ ai, người làm đi với 'に').

Ví dụ

  1. 友達ともだちが駅えきまで車くるまで迎むかえに来きてくれました。

    Bạn tôi đã lái xe đến tận nhà ga đón tôi.

  2. 鈴木すずきさんが引ひっ越こしの荷物にもつを運はこんでくれました。

    Anh Suzuki đã khuân giúp tôi hành lý chuyển nhà.

  3. 母ははが私わたしのために美味おいしいお弁当べんとうを作つくってくれた。

    Mẹ đã làm cho tôi một hộp cơm trưa rất ngon.

  4. 親切しんせつな人ひとが道みちに迷まよった私わたしを助たすけてくれました。

    Một người tốt bụng đã giúp đỡ khi tôi bị lạc đường.

  5. 同僚どうりょうが私わたしの仕事しごとを手伝てつだってくれました。

    Người đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong công việc.

Luyện mẫu てくれる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てくれる nghĩa là gì?

làm cho (ân huệ ai đó làm cho mình) Dùng khi người khác thực hiện một hành vi giúp đỡ có lợi cho chính bản thân người nói hoặc người thuộc nhóm của người nói (gia đình, bạn thân), mang nghĩa 'ai đó làm gì cho mình'. Luôn đi kèm với lòng biết ơn và cảm kích. Người thực hiện hành động đứng trước trợ từ 'が' hoặc 'は'. Người học cần phân biệt rõ với '〜てもらう' (nhận được hành động từ ai, người làm đi với 'に').

Cách dùng てくれる như thế nào?

Vて + くれる / くれます.

てくれる thuộc cấp độ JLPT nào?

てくれる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 55/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).