ておく
làm trước; chuẩn bị sẵn
Cách dùng
- Vて + おく / おきます (khẩu ngữ: とく)
Lưu ý: Dạng rút gọn trong giao tiếp thân mật: 買っておく -> 買っとく, 準備しておく -> 準備しとく. Nghĩa giữ nguyên: '窓を開けておいてください' (Hãy cứ để mở cửa sổ).
Giải thích
Biểu thị hai nét nghĩa quan trọng: (1) làm sẵn một việc gì đó trước để chuẩn bị cho một mục đích trong tương lai ('làm sẵn, làm trước'), hoặc (2) giữ nguyên một trạng thái của sự vật như hiện tại không thay đổi ('để nguyên như thế'). Trong hội thoại hàng ngày thường rút gọn thành '〜とく' (ví dụ: 買っておく -> 買っとく). Người học cần phân biệt rõ hai nét nghĩa này theo ngữ cảnh.
Ví dụ
旅行の前にホテルの予約をしておきます。
Trước chuyến du lịch, tôi sẽ đặt phòng khách sạn sẵn.
授業の前に新しい単語を調べておきましょう。
Chúng ta hãy tra sẵn các từ vựng mới trước buổi học nhé.
部屋が暑いので窓を開けておいてください。
Căn phòng ngột ngạt nên bạn cứ để cửa sổ mở sẵn nhé.
忘れないようにメモ帳に書いておきました。
Tôi đã ghi sẵn vào sổ tay để không bị quên.
使ったハサミは元の場所に戻しておいてね。
Cây kéo dùng xong thì bạn nhớ cất sẵn về chỗ cũ nhé.
Luyện mẫu ておく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ておく nghĩa là gì?
làm trước; chuẩn bị sẵn Biểu thị hai nét nghĩa quan trọng: (1) làm sẵn một việc gì đó trước để chuẩn bị cho một mục đích trong tương lai ('làm sẵn, làm trước'), hoặc (2) giữ nguyên một trạng thái của sự vật như hiện tại không thay đổi ('để nguyên như thế'). Trong hội thoại hàng ngày thường rút gọn thành '〜とく' (ví dụ: 買っておく -> 買っとく). Người học cần phân biệt rõ hai nét nghĩa này theo ngữ cảnh.
Cách dùng ておく như thế nào?
Vて + おく / おきます (khẩu ngữ: とく).
ておく thuộc cấp độ JLPT nào?
ておく là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 53/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).