ているところ
đang trong quá trình (làm gì)
Cách dùng
- Vて + いるところ / いるところです
Lưu ý: Thường đi kèm với '今' hoặc 'ちょうど': '今、ご飯を食べているところです' (Tôi đang đúng lúc ăn cơm).
Giải thích
Nhấn mạnh vào chính xác thời điểm người nói đang thực hiện một hành động nào đó ngay lúc này ('đúng vào lúc đang làm...'). So với '〜ている' thông thường (chỉ hành động đang diễn ra hoặc trạng thái), '〜ているところ' nhấn mạnh tính tức thời, thường dùng khi trả lời điện thoại hoặc giải thích tại sao mình chưa thể làm việc khác ngay được.
Ví dụ
今ちょうど資料を作成しているところです。
Bây giờ tôi đang đúng lúc soạn thảo tài liệu.
お電話ありがとうございます。今帰宅しているところです。
Cảm ơn bạn đã gọi. Hiện tôi đang trên đường về nhà.
母は台所で夕飯を作っているところだ。
Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp.
警察が事故の原因を詳しく調べているところです。
Cảnh sát đang trong quá trình điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân vụ tai nạn.
今その問題について話し合っているところです。
Chúng tôi đang đúng lúc thảo luận về vấn đề đó.
Luyện mẫu ているところ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ているところ nghĩa là gì?
đang trong quá trình (làm gì) Nhấn mạnh vào chính xác thời điểm người nói đang thực hiện một hành động nào đó ngay lúc này ('đúng vào lúc đang làm...'). So với '〜ている' thông thường (chỉ hành động đang diễn ra hoặc trạng thái), '〜ているところ' nhấn mạnh tính tức thời, thường dùng khi trả lời điện thoại hoặc giải thích tại sao mình chưa thể làm việc khác ngay được.
Cách dùng ているところ như thế nào?
Vて + いるところ / いるところです.
ているところ thuộc cấp độ JLPT nào?
ているところ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 52/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).