てくる
đến và...; dần dần; bắt đầu
Cách dùng
- Vて + くる / きます
Lưu ý: Phân biệt với '〜ていく': '〜てくる' là hướng về phía người nói hoặc từ quá khứ đến hiện tại: '暖かくなってきた' (trời bắt đầu ấm dần lên).
Giải thích
Biểu thị các nét nghĩa phong phú: (1) làm một hành động ở nơi khác rồi quay trở lại vị trí ban đầu ('đi làm gì rồi về'), (2) sự vận động di chuyển hướng về phía người nói ('chạy lại gần'), (3) một sự biến đổi bắt đầu diễn ra từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc một cảm giác tự nhiên trào dâng (như đói bụng, lạnh dần). Người học cần phân biệt với '〜ていく'.
Ví dụ
ちょっとコンビニへ行ってきます。
Tôi đi ra cửa hàng tiện lợi một lát rồi về nhé.
最近少しずつ暖かくなってきましたね。
Dạo gần đây thời tiết đã bắt đầu ấm dần lên rồi nhỉ.
急に空が暗くなって雨が降ってきました。
Đột nhiên bầu trời tối sầm lại và mưa bắt đầu rơi xuống.
子犬がこちらへ嬉しそうに走ってきました。
Chú cún con vui mừng chạy bổ lại phía tôi.
たくさん歩いたのでお腹が空いてきました。
Vì đi bộ nhiều nên bụng tôi bắt đầu thấy đói cồn cào.
Luyện mẫu てくる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てくる nghĩa là gì?
đến và...; dần dần; bắt đầu Biểu thị các nét nghĩa phong phú: (1) làm một hành động ở nơi khác rồi quay trở lại vị trí ban đầu ('đi làm gì rồi về'), (2) sự vận động di chuyển hướng về phía người nói ('chạy lại gần'), (3) một sự biến đổi bắt đầu diễn ra từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc một cảm giác tự nhiên trào dâng (như đói bụng, lạnh dần). Người học cần phân biệt với '〜ていく'.
Cách dùng てくる như thế nào?
Vて + くる / きます.
てくる thuộc cấp độ JLPT nào?
てくる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 54/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).