Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 59

てもらう

nhờ/được (ai) làm cho mình

Cách dùng

  • Vて + もらう / もらいます

Lưu ý: Cấu trúc trợ từ: A は B に Vてもらう (A được B làm giúp việc V). Dạng lịch sự hơn với người trên là '〜ていただく'.

Giải thích

Dùng khi người nói (hoặc người phe mình) nhờ vả hoặc tiếp nhận một hành động giúp đỡ có lợi từ người khác, dịch là 'nhận được sự giúp đỡ...', 'nhờ ai làm giúp'. Khác với '〜てくれる' (chủ ngữ là người làm), chủ ngữ của '〜てもらう' luôn là người nhận ơn (thường là tôi), và người làm ơn đứng trước trợ từ 'に'. Người học rất hay nhầm lẫn cách đặt trợ từ giữa hai mẫu câu này.

Ví dụ

  1. 私わたしは友達ともだちに引ひっ越こしを手伝てつだってもらいました。

    Tôi đã nhờ được bạn bè giúp đỡ việc chuyển nhà.

  2. 駅員えきいんさんに電車でんしゃの乗のり換かえ方かたを教おしえてもらった。

    Tôi đã được nhân viên nhà ga chỉ cho cách đổi chuyến tàu.

  3. 妹いもうとに美味おいしいケーキを焼やいてもらいました。

    Tôi đã được em gái nướng cho chiếc bánh ngọt rất ngon.

  4. 先生せんせいに日本語にほんごの作文さくぶんを直なおしてもらいました。

    Tôi đã được thầy giáo sửa giúp bài tập làm văn tiếng Nhật.

  5. 同僚どうりょうに頼たのんで写真しゃしんを撮とってもらいました。

    Tôi đã nhờ đồng nghiệp chụp giúp mình một bức ảnh.

Luyện mẫu てもらう với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てもらう nghĩa là gì?

nhờ/được (ai) làm cho mình Dùng khi người nói (hoặc người phe mình) nhờ vả hoặc tiếp nhận một hành động giúp đỡ có lợi từ người khác, dịch là 'nhận được sự giúp đỡ...', 'nhờ ai làm giúp'. Khác với '〜てくれる' (chủ ngữ là người làm), chủ ngữ của '〜てもらう' luôn là người nhận ơn (thường là tôi), và người làm ơn đứng trước trợ từ 'に'. Người học rất hay nhầm lẫn cách đặt trợ từ giữa hai mẫu câu này.

Cách dùng てもらう như thế nào?

Vて + もらう / もらいます.

てもらう thuộc cấp độ JLPT nào?

てもらう là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 59/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).