Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 58

てみる

thử (làm gì đó để xem)

Cách dùng

  • Vて + みる / みます / みたい

Lưu ý: Luôn viết 'みる' bằng chữ hiragana, không dùng chữ Hán (見). Thường đi với: '〜てみたい' (muốn thử làm), '〜てみてください' (hãy thử làm xem).

Giải thích

Diễn tả hành động làm thử một việc gì đó để xem kết quả, hương vị hay tình hình thực tế ra sao, mang nghĩa 'thử làm việc gì'. Động từ 'みる' ở đây được viết bằng hiragana chứ không viết bằng chữ Hán '見る'. Người học chú ý khi rủ rê hoặc khuyên nhủ người khác nên nói '〜てみてください' hoặc '〜てみたらどうですか'.

Ví dụ

  1. 日本にほんの伝統的でんとうてきな料理りょうりを食たべてみたいです。

    Tôi muốn ăn thử món ăn truyền thống của Nhật Bản.

  2. サイズが合あうかどうか一度いちど着きてみます。

    Tôi sẽ mặc thử một lần xem kích cỡ có vừa vặn không.

  3. 分わからないことがあれば自分じぶんで調しらべてみなさい。

    Nếu có điều gì không hiểu thì con hãy tự mình tra cứu thử xem.

  4. 新あたらしい趣味しゅみとしてヨガを始はじめてみました。

    Tôi đã thử bắt đầu tập yoga như một sở thích mới.

  5. とても面白おもしろい本ほんだからぜひ読よんでみてください。

    Cuốn sách này hay lắm nên bạn nhất định hãy đọc thử xem sao nhé.

Luyện mẫu てみる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てみる nghĩa là gì?

thử (làm gì đó để xem) Diễn tả hành động làm thử một việc gì đó để xem kết quả, hương vị hay tình hình thực tế ra sao, mang nghĩa 'thử làm việc gì'. Động từ 'みる' ở đây được viết bằng hiragana chứ không viết bằng chữ Hán '見る'. Người học chú ý khi rủ rê hoặc khuyên nhủ người khác nên nói '〜てみてください' hoặc '〜てみたらどうですか'.

Cách dùng てみる như thế nào?

Vて + みる / みます / みたい.

てみる thuộc cấp độ JLPT nào?

てみる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 58/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).