てみる
thử (làm gì đó để xem)
Cách dùng
- Vて + みる / みます / みたい
Lưu ý: Luôn viết 'みる' bằng chữ hiragana, không dùng chữ Hán (見). Thường đi với: '〜てみたい' (muốn thử làm), '〜てみてください' (hãy thử làm xem).
Giải thích
Diễn tả hành động làm thử một việc gì đó để xem kết quả, hương vị hay tình hình thực tế ra sao, mang nghĩa 'thử làm việc gì'. Động từ 'みる' ở đây được viết bằng hiragana chứ không viết bằng chữ Hán '見る'. Người học chú ý khi rủ rê hoặc khuyên nhủ người khác nên nói '〜てみてください' hoặc '〜てみたらどうですか'.
Ví dụ
日本の伝統的な料理を食べてみたいです。
Tôi muốn ăn thử món ăn truyền thống của Nhật Bản.
サイズが合うかどうか一度着てみます。
Tôi sẽ mặc thử một lần xem kích cỡ có vừa vặn không.
分からないことがあれば自分で調べてみなさい。
Nếu có điều gì không hiểu thì con hãy tự mình tra cứu thử xem.
新しい趣味としてヨガを始めてみました。
Tôi đã thử bắt đầu tập yoga như một sở thích mới.
とても面白い本だからぜひ読んでみてください。
Cuốn sách này hay lắm nên bạn nhất định hãy đọc thử xem sao nhé.
Luyện mẫu てみる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てみる nghĩa là gì?
thử (làm gì đó để xem) Diễn tả hành động làm thử một việc gì đó để xem kết quả, hương vị hay tình hình thực tế ra sao, mang nghĩa 'thử làm việc gì'. Động từ 'みる' ở đây được viết bằng hiragana chứ không viết bằng chữ Hán '見る'. Người học chú ý khi rủ rê hoặc khuyên nhủ người khác nên nói '〜てみてください' hoặc '〜てみたらどうですか'.
Cách dùng てみる như thế nào?
Vて + みる / みます / みたい.
てみる thuộc cấp độ JLPT nào?
てみる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 58/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).