ていく
bắt đầu; tiếp tục; dần dần (rời xa)
Cách dùng
- Vて + いく / いきます
Lưu ý: Phân biệt: '〜ていく' (hướng ra xa / tiếp tục tới tương lai) với '〜てくる' (hướng lại gần / từ quá khứ tới hiện tại). Ví dụ: これからも日本語を勉強していく (từ nay về sau sẽ tiếp tục học).
Giải thích
Biểu thị sự vận động rời xa khỏi vị trí người nói trong không gian ('làm gì rồi đi'), hoặc diễn tả một trạng thái, hiện tượng tiếp tục phát triển, thay đổi từ hiện tại hướng tới tương lai xa ('sẽ tiếp tục...'). Người học cần phân biệt rõ với '〜てくる' (di chuyển lại gần hoặc sự biến đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại).
Ví dụ
これから日本の人口は減っていくだろう。
Từ nay về sau dân số Nhật Bản có lẽ sẽ tiếp tục giảm đi.
駅前のコンビニでお弁当を買っていきます。
Tôi sẽ mua hộp cơm ở cửa hàng tiện lợi trước nhà ga rồi mới đi.
寒くなると木の葉の色が変わっていきます。
Khi trời trở lạnh, màu sắc của lá cây sẽ dần dần biến đổi.
これからも日本語の勉強を続けていきます。
Từ nay về sau tôi cũng sẽ tiếp tục việc học tiếng Nhật.
鳥が空高く飛んでいきました。
Đàn chim đã bay vút lên bầu trời cao ra xa.
Luyện mẫu ていく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ていく nghĩa là gì?
bắt đầu; tiếp tục; dần dần (rời xa) Biểu thị sự vận động rời xa khỏi vị trí người nói trong không gian ('làm gì rồi đi'), hoặc diễn tả một trạng thái, hiện tượng tiếp tục phát triển, thay đổi từ hiện tại hướng tới tương lai xa ('sẽ tiếp tục...'). Người học cần phân biệt rõ với '〜てくる' (di chuyển lại gần hoặc sự biến đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại).
Cách dùng ていく như thế nào?
Vて + いく / いきます.
ていく thuộc cấp độ JLPT nào?
ていく là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 49/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).