てあげる
làm cho; làm giúp (ban ơn cho người khác)
Cách dùng
- Vて + あげる / あげます
Lưu ý: Chỉ dùng cho người ngang hàng, người dưới hoặc trẻ em, động vật: '犬に餌をやってあげる'. Tuyệt đối không dùng trực diện với sếp hay người trên tuổi.
Giải thích
Dùng khi người nói (hoặc người phe mình) làm một hành động có ích, mang lại lợi ích cho người khác với lòng tốt, dịch là 'làm... cho ai'. Người học cần đặc biệt thận trọng: không được dùng mẫu câu này trực tiếp khi nói với người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách hàng vì nó thể hiện thái độ ban ơn, kẻ cả. Với người trên, nên dùng thể khiêm nhường '〜て差し上げる' hoặc tránh nói thẳng.
Ví dụ
妹の宿題を手伝ってあげました。
Tôi đã giúp em gái làm bài tập về nhà.
道に迷っていた外国人を駅まで案内してあげた。
Tôi đã dẫn đường ra tận nhà ga giúp một người nước ngoài bị lạc.
重そうな荷物を持ってあげましょうか。
Để mình xách giúp cậu kiện hành lý trông có vẻ nặng kia nhé.
子供に絵本を読んであげました。
Tôi đã đọc truyện tranh cho con nghe.
友達のために誕生日のパーティーを開いてあげたい。
Tôi muốn tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho bạn mình.
Luyện mẫu てあげる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てあげる nghĩa là gì?
làm cho; làm giúp (ban ơn cho người khác) Dùng khi người nói (hoặc người phe mình) làm một hành động có ích, mang lại lợi ích cho người khác với lòng tốt, dịch là 'làm... cho ai'. Người học cần đặc biệt thận trọng: không được dùng mẫu câu này trực tiếp khi nói với người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách hàng vì nó thể hiện thái độ ban ơn, kẻ cả. Với người trên, nên dùng thể khiêm nhường '〜て差し上げる' hoặc tránh nói thẳng.
Cách dùng てあげる như thế nào?
Vて + あげる / あげます.
てあげる thuộc cấp độ JLPT nào?
てあげる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 48/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).