てほしい
muốn (ai) làm gì; cần (ai) làm gì
Cách dùng
- (Người được yêu cầu に) + Vて / Vないで + ほしい / ほしいです
Lưu ý: Phân biệt: '日本へ行きたい' (tôi muốn đi Nhật) với 'あなたに日本へ行ってほしい' (tôi muốn bạn đi Nhật). Với người trên tuổi nên dùng cách nói gián tiếp lịch sự hơn.
Giải thích
Biểu thị mong muốn, nguyện vọng của người nói đối với một người khác, muốn người đó làm (ở thể Vてほしい) hoặc đừng làm (ở thể Vないでほしい) một việc gì đó, mang nghĩa 'tôi muốn bạn làm...'. Người được kỳ vọng thực hiện hành động sẽ đi với trợ từ 'に'. Người học cần phân biệt rõ với '〜たい' (chính bản thân người nói muốn tự làm) và tránh dùng trực diện để ra lệnh cho cấp trên.
Ví dụ
この書類を明日までに確認してほしいです。
Tôi muốn bạn kiểm tra tài liệu này trước ngày mai.
父にはもっと体に気をつけてほしい。
Tôi muốn bố phải chú ý giữ gìn sức khỏe của mình nhiều hơn nữa.
授業中はスマートフォンを使わないでほしいです。
Tôi muốn các em không sử dụng điện thoại trong giờ học.
困ったときは遠慮しないで相談してほしい。
Những khi gặp khó khăn, tôi mong bạn đừng ngại ngần mà hãy chia sẻ với tôi.
子供たちには元気に育ってほしいと願っています。
Tôi luôn ước mong các con mình sẽ lớn lên thật khỏe mạnh.
Luyện mẫu てほしい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てほしい nghĩa là gì?
muốn (ai) làm gì; cần (ai) làm gì Biểu thị mong muốn, nguyện vọng của người nói đối với một người khác, muốn người đó làm (ở thể Vてほしい) hoặc đừng làm (ở thể Vないでほしい) một việc gì đó, mang nghĩa 'tôi muốn bạn làm...'. Người được kỳ vọng thực hiện hành động sẽ đi với trợ từ 'に'. Người học cần phân biệt rõ với '〜たい' (chính bản thân người nói muốn tự làm) và tránh dùng trực diện để ra lệnh cho cấp trên.
Cách dùng てほしい như thế nào?
(Người được yêu cầu に) + Vて / Vないで + ほしい / ほしいです.
てほしい thuộc cấp độ JLPT nào?
てほしい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 63/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).