Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 64

て / で

trợ từ liên kết nối câu; vì nên

Cách dùng

  • Vて / A-くて / Na・Nで (chỉ nguyên nhân, lý do)

Lưu ý: Hạn chế: Vế sau KHÔNG được đi với mệnh lệnh, ý muốn, rủ rê (như ください, ましょう, つもりだ). Nếu muốn dùng ý chí, phải dùng 'から' hoặc 'ので'.

Giải thích

Dùng thể 'て' của động từ, tính từ hoặc danh từ để nối vế câu biểu thị nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả ở vế sau, dịch là 'vì... nên...'. Kết quả ở vế sau thường là cảm xúc tự nhiên, trạng thái hoặc tình huống không kiểm soát được bằng ý chí (như vui, buồn, ngạc nhiên, đau ốm, chậm trễ). Người học không được dùng câu mệnh lệnh, ý chí hay rủ rê ở vế sau của cấu trúc này.

Ví dụ

  1. 試験しけんに合格ごうかくできてとても嬉うれしいです。

    Tôi vô cùng vui mừng vì đã có thể thi đỗ kỳ thi.

  2. 事故じこで電車でんしゃが遅おくれて約束やくそくに遅刻ちこくしました。

    Do có sự cố nên tàu điện bị trễ và tôi đã đến muộn cuộc hẹn.

  3. ニュースを見みてびっくりしました。

    Tôi đã rất giật mình khi xem bản tin thời sự.

  4. 部屋へやが狭せまくて大おおきな家具かぐが置おけません。

    Vì phòng chật hẹp nên không thể đặt đồ nội thất lớn được.

  5. 風邪かぜを引ひいて声こえが出でなくなってしまいました。

    Vì bị cảm cúm nên tôi bị mất giọng hoàn toàn.

Luyện mẫu て / で với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

て / で nghĩa là gì?

trợ từ liên kết nối câu; vì nên Dùng thể 'て' của động từ, tính từ hoặc danh từ để nối vế câu biểu thị nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả ở vế sau, dịch là 'vì... nên...'. Kết quả ở vế sau thường là cảm xúc tự nhiên, trạng thái hoặc tình huống không kiểm soát được bằng ý chí (như vui, buồn, ngạc nhiên, đau ốm, chậm trễ). Người học không được dùng câu mệnh lệnh, ý chí hay rủ rê ở vế sau của cấu trúc này.

Cách dùng て / で như thế nào?

Vて / A-くて / Na・Nで (chỉ nguyên nhân, lý do).

て / で thuộc cấp độ JLPT nào?

て / で là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 64/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).