づらい
khó (làm gì); khó để
Cách dùng
- V(masu stem) + づらい / づらいです
Lưu ý: Phân biệt với '〜にくい': '〜づらい' mang sắc thái tâm lý nhiều hơn (ví dụ: '頼みづらい' - khó nhờ vả vì ngại ngùng; còn '読みにくい' - chữ xấu khó đọc).
Giải thích
Ghép sau gốc động từ thể masu (bỏ ます) để diễn tả sự khó khăn về mặt tâm lý, cảm giác hoặc sự không thoải mái khi thực hiện hành động đó, mang nghĩa 'khó làm...'. So với '〜にくい' (nhấn mạnh khó khăn do tính chất vật lý hoặc điều kiện khách quan), '〜づらい' thường dùng nhiều hơn khi người nói cảm thấy ngại ngùng, ngượng ngùng hoặc khó chịu trong lòng khi phải làm việc gì.
Ví dụ
この靴は少し小さくて歩きづらいです。
Đôi giày này hơi chật nên khó đi bộ quá.
目上の人にはお願いをしづらいものです。
Với người bề trên thì thường rất khó mở lời nhờ vả.
このペンのインクがかすれて書きづらい。
Mực của chiếc bút này bị mờ nên rất khó viết.
喉が痛いのでご飯が食べづらいです。
Cổ họng tôi bị đau nên rất khó nuốt cơm.
本当のことを上司に言いづらかった。
Rất khó để tôi mở lời nói ra sự thật với cấp trên.
Luyện mẫu づらい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
づらい nghĩa là gì?
khó (làm gì); khó để Ghép sau gốc động từ thể masu (bỏ ます) để diễn tả sự khó khăn về mặt tâm lý, cảm giác hoặc sự không thoải mái khi thực hiện hành động đó, mang nghĩa 'khó làm...'. So với '〜にくい' (nhấn mạnh khó khăn do tính chất vật lý hoặc điều kiện khách quan), '〜づらい' thường dùng nhiều hơn khi người nói cảm thấy ngại ngùng, ngượng ngùng hoặc khó chịu trong lòng khi phải làm việc gì.
Cách dùng づらい như thế nào?
V(masu stem) + づらい / づらいです.
づらい thuộc cấp độ JLPT nào?
づらい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 47/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).