Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 47

づらい

khó (làm gì); khó để

Cách dùng

  • V(masu stem) + づらい / づらいです

Lưu ý: Phân biệt với '〜にくい': '〜づらい' mang sắc thái tâm lý nhiều hơn (ví dụ: '頼みづらい' - khó nhờ vả vì ngại ngùng; còn '読みにくい' - chữ xấu khó đọc).

Giải thích

Ghép sau gốc động từ thể masu (bỏ ます) để diễn tả sự khó khăn về mặt tâm lý, cảm giác hoặc sự không thoải mái khi thực hiện hành động đó, mang nghĩa 'khó làm...'. So với '〜にくい' (nhấn mạnh khó khăn do tính chất vật lý hoặc điều kiện khách quan), '〜づらい' thường dùng nhiều hơn khi người nói cảm thấy ngại ngùng, ngượng ngùng hoặc khó chịu trong lòng khi phải làm việc gì.

Ví dụ

  1. この靴くつは少すこし小ちいさくて歩あるきづらいです。

    Đôi giày này hơi chật nên khó đi bộ quá.

  2. 目上めうえの人ひとにはお願ねがいをしづらいものです。

    Với người bề trên thì thường rất khó mở lời nhờ vả.

  3. このペンのインクがかすれて書かきづらい。

    Mực của chiếc bút này bị mờ nên rất khó viết.

  4. 喉のどが痛いたいのでご飯はんが食たべづらいです。

    Cổ họng tôi bị đau nên rất khó nuốt cơm.

  5. 本当ほんとうのことを上司じょうしに言いいづらかった。

    Rất khó để tôi mở lời nói ra sự thật với cấp trên.

Luyện mẫu づらい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

づらい nghĩa là gì?

khó (làm gì); khó để Ghép sau gốc động từ thể masu (bỏ ます) để diễn tả sự khó khăn về mặt tâm lý, cảm giác hoặc sự không thoải mái khi thực hiện hành động đó, mang nghĩa 'khó làm...'. So với '〜にくい' (nhấn mạnh khó khăn do tính chất vật lý hoặc điều kiện khách quan), '〜づらい' thường dùng nhiều hơn khi người nói cảm thấy ngại ngùng, ngượng ngùng hoặc khó chịu trong lòng khi phải làm việc gì.

Cách dùng づらい như thế nào?

V(masu stem) + づらい / づらいです.

づらい thuộc cấp độ JLPT nào?

づらい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 47/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).