でございます
là (kính ngữ trang trọng nhất)
Cách dùng
- N / Na + でございます / でございません
Lưu ý: Thay cho 'です': '〜でございます'; thay cho 'ではありません': '〜でございません'. Dùng cho chức danh, địa điểm, bảng giá, số phòng trong dịch vụ.
Giải thích
Dạng lịch sự trang trọng đặc biệt (teineigo cao cấp) dùng thay cho 'です' và dạng phủ định 'でございません' thay cho 'ではありません'. Thường thấy trong các thông báo chính thức, lời chào lễ tân, nhân viên phục vụ nói với khách hàng hoặc trong giao dịch thương mại với đối tác. Người học cần phân biệt với 'ございます' (thay thế cho あります).
Ví dụ
こちらは本日のおすすめ料理でございます。
Đây là món ăn gợi ý đặc biệt của ngày hôm nay ạ.
お電話ありがとうございます。さくら銀行でございます。
Cảm ơn quý khách đã gọi điện. Ngân hàng Sakura xin nghe ạ.
お客様のお部屋は五階の五〇二号室でございます。
Phòng của quý khách là phòng 502 ở tầng năm ạ.
誠に申し訳ございませんが、こちらは禁煙席でございます。
Thành thật xin lỗi quý khách nhưng đây là khu vực ghế không hút thuốc ạ.
本日の営業時間は午後八時まででございます。
Giờ mở cửa của chúng tôi ngày hôm nay là đến tám giờ tối ạ.
Luyện mẫu でございます với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
でございます nghĩa là gì?
là (kính ngữ trang trọng nhất) Dạng lịch sự trang trọng đặc biệt (teineigo cao cấp) dùng thay cho 'です' và dạng phủ định 'でございません' thay cho 'ではありません'. Thường thấy trong các thông báo chính thức, lời chào lễ tân, nhân viên phục vụ nói với khách hàng hoặc trong giao dịch thương mại với đối tác. Người học cần phân biệt với 'ございます' (thay thế cho あります).
Cách dùng でございます như thế nào?
N / Na + でございます / でございません.
でございます thuộc cấp độ JLPT nào?
でございます là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 65/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).