Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 41

たばかり

vừa mới; mới vừa xảy ra

Cách dùng

  • Vた + ばかり / ばかりだ / ばかりの N

Lưu ý: Phân biệt: '日本に来たばかり' (vừa mới sang Nhật - dù đã ở 3 tháng nhưng tâm lý vẫn thấy mới) khác với '日本に来たところ' (vừa mới đặt chân xuống sân bay Nhật).

Giải thích

Diễn tả hành động vừa mới xảy ra chưa được bao lâu theo cảm nhận chủ quan của người nói, mang nghĩa 'vừa mới...'. Khoảng thời gian thực tế có thể là vài phút, vài ngày hoặc thậm chí vài tháng trước, miễn là người nói cảm thấy sự việc đó vẫn còn mới mẻ. Khác với '〜たところ' (vừa xong tức thì về mặt thời gian vật lý), '〜たばかり' phụ thuộc vào tâm lý người nói.

Ví dụ

  1. 日本にほんに来きたばかりなので日本にほんの生活せいかつにまだ慣なれません。

    Vì tôi vừa mới sang Nhật nên vẫn chưa quen với cuộc sống ở đây.

  2. 先週せんしゅう新あたらしいパソコンを買かったばかりです。

    Tôi vừa mới mua chiếc máy tính mới vào tuần trước.

  3. さっきご飯はんを食たべたばかりだからお腹なかがいっぱいです。

    Vì vừa mới ăn cơm lúc nãy nên tôi đang no căng bụng.

  4. この会社かいしゃに入はいったばかりで分わからないことが多おおい。

    Tôi vừa mới vào công ty này nên còn nhiều điều chưa hiểu rõ.

  5. 起おきたばかりでまだ頭あたまがぼんやりしています。

    Tôi vừa mới thức dậy nên đầu óc vẫn còn mơ màng.

Luyện mẫu たばかり với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

たばかり nghĩa là gì?

vừa mới; mới vừa xảy ra Diễn tả hành động vừa mới xảy ra chưa được bao lâu theo cảm nhận chủ quan của người nói, mang nghĩa 'vừa mới...'. Khoảng thời gian thực tế có thể là vài phút, vài ngày hoặc thậm chí vài tháng trước, miễn là người nói cảm thấy sự việc đó vẫn còn mới mẻ. Khác với '〜たところ' (vừa xong tức thì về mặt thời gian vật lý), '〜たばかり' phụ thuộc vào tâm lý người nói.

Cách dùng たばかり như thế nào?

Vた + ばかり / ばかりだ / ばかりの N.

たばかり thuộc cấp độ JLPT nào?

たばかり là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 41/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).