Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 35

そうに / そうな

có vẻ; trông như; dường như

Cách dùng

  • V(masu stem) / A-い (bỏ い) / Na + そうな + N / そうに + V

Lưu ý: Dạng bổ nghĩa: そうな + Danh từ (ví dụ: 嬉しそうな顔 - khuôn mặt có vẻ vui), そうに + Động từ (ví dụ: 楽しそうに歌う - hát một cách có vẻ vui vẻ).

Giải thích

Dạng bổ nghĩa của tính từ phán đoán 'そうだ': dùng '〜そうな' khi đứng trước bổ nghĩa cho danh từ ('người có vẻ...', 'vật có vẻ...'), và dùng '〜そうに' đóng vai trò phó từ bổ nghĩa cho động từ đứng sau ('một cách có vẻ...'). Người học cần chú ý đuôi 'な' và 'に' để đặt vào đúng vị trí ngữ pháp trong câu.

Ví dụ

  1. 子供こどもたちは公園こうえんで楽たのしそうに遊あそんでいます。

    Lũ trẻ đang chơi đùa ở công viên trông rất vui vẻ.

  2. 彼女かのじょは嬉うれしそうな顔かおで合格ごうかくの手紙てがみを読よんだ。

    Cô ấy đọc lá thư báo đỗ với gương mặt trông tràn ngập niềm vui.

  3. 彼かれは辛つらそうに重おもい荷物にもつを運はこんでいる。

    Anh ấy đang khuân kiện hành lý nặng với vẻ mặt trông rất vất vả.

  4. おいしそうなケーキがショーケースに並ならんでいます。

    Những chiếc bánh ngọt trông có vẻ ngon mắt đang xếp thành hàng trong tủ kính.

  5. 猫ねこが日ひなたで気持きもち良よさそうに眠ねむっている。

    Chú mèo đang ngủ dưới ánh nắng trông có vẻ rất dễ chịu.

Luyện mẫu そうに / そうな với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

そうに / そうな nghĩa là gì?

có vẻ; trông như; dường như Dạng bổ nghĩa của tính từ phán đoán 'そうだ': dùng '〜そうな' khi đứng trước bổ nghĩa cho danh từ ('người có vẻ...', 'vật có vẻ...'), và dùng '〜そうに' đóng vai trò phó từ bổ nghĩa cho động từ đứng sau ('một cách có vẻ...'). Người học cần chú ý đuôi 'な' và 'に' để đặt vào đúng vị trí ngữ pháp trong câu.

Cách dùng そうに / そうな như thế nào?

V(masu stem) / A-い (bỏ い) / Na + そうな + N / そうに + V.

そうに / そうな thuộc cấp độ JLPT nào?

そうに / そうな là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 35/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).