Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 34

そうだ

có vẻ; trông như; dường như (dự đoán)

Cách dùng

  • V(masu stem) / A-い (bỏ い) / Na + そうだ / そうです (suy đoán thị giác)

Lưu ý: Phân biệt với truyền ngôn: cấu trúc này bỏ 'ます' và bỏ 'い' (美味しそう: trông có vẻ ngon; khác với 美味しいそうだ: nghe nói ngon). Ngoại lệ: いい -> よさそうだ.

Giải thích

Biểu thị sự phán đoán hoặc cảm nhận trực giác của người nói dựa trên vẻ bề ngoài của sự vật, sự việc ngay trước mắt, mang nghĩa 'trông có vẻ...', 'sắp...'. Động từ bỏ 'ます' đi với 'そうだ' mang nghĩa sắp sửa xảy ra một hiện tượng (ví dụ: '雨が降りそうだ'). Tính từ 'いい' đổi thành 'よさそうだ', 'ない' đổi thành 'なさそうだ'. Không dùng cho danh từ.

Ví dụ

  1. 今いまにも雨あめが降ふりそうな空そらですね。

    Bầu trời trông có vẻ sắp đổ mưa đến nơi rồi nhỉ.

  2. このリンゴは甘あまくて美味おいしそうだ。

    Quả táo này trông có vẻ ngọt và ngon đấy.

  3. 重おもそうな荷物にもつですね。お持もちしましょうか。

    Hành lý trông có vẻ nặng quá nhỉ. Để tôi xách giúp bạn nhé.

  4. 彼かれは仕事しごとでとても忙いそがしそうです。

    Anh ấy trông có vẻ đang rất bận rộn với công việc.

  5. ボタンが取とれそうになっているから気きをつけて。

    Cúc áo trông như sắp đứt ra rồi nên bạn cẩn thận nhé.

Luyện mẫu そうだ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

そうだ nghĩa là gì?

có vẻ; trông như; dường như (dự đoán) Biểu thị sự phán đoán hoặc cảm nhận trực giác của người nói dựa trên vẻ bề ngoài của sự vật, sự việc ngay trước mắt, mang nghĩa 'trông có vẻ...', 'sắp...'. Động từ bỏ 'ます' đi với 'そうだ' mang nghĩa sắp sửa xảy ra một hiện tượng (ví dụ: '雨が降りそうだ'). Tính từ 'いい' đổi thành 'よさそうだ', 'ない' đổi thành 'なさそうだ'. Không dùng cho danh từ.

Cách dùng そうだ như thế nào?

V(masu stem) / A-い (bỏ い) / Na + そうだ / そうです (suy đoán thị giác).

そうだ thuộc cấp độ JLPT nào?

そうだ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 34/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).