それでも
nhưng vẫn; dù vậy; thế mà
Cách dùng
- Vế 1. それでも + Vế 2
Lưu ý: Đứng ở đầu câu thứ hai để nhấn mạnh sự bất chấp hoàn cảnh: 'A. それでも B' (A dù xảy ra nhưng vẫn thực hiện B).
Giải thích
Liên từ dùng ở đầu câu để nối hai vế tương phản, biểu thị rằng dù có một tình huống hoặc trở ngại lớn nêu ở vế trước, thì hành động hoặc kết quả ở vế sau vẫn được tiếp tục thực hiện, mang nghĩa 'dù vậy', 'cho dù thế'. Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm hoặc một sự thật không bị thay đổi bởi ngoại cảnh.
Ví dụ
大雨が降っていた。それでも彼らは試合を続けた。
Trời đổ mưa to. Dù vậy, họ vẫn tiếp tục trận đấu.
何度も失敗した。それでも諦めずに挑戦します。
Tôi đã thất bại nhiều lần. Dù thế, tôi vẫn sẽ tiếp tục thử thách mà không bỏ cuộc.
みんなに反対された。それでも彼は日本へ行く決心を変えなかった。
Bị mọi người phản đối. Dù vậy, anh ấy vẫn không thay đổi quyết tâm sang Nhật.
薬を飲んだが、それでも頭の痛みが止まらない。
Tôi đã uống thuốc rồi nhưng dù vậy cơn đau đầu vẫn không dứt.
給料は決して高くない。それでもこの仕事が好きです。
Mức lương tuyệt nhiên không cao. Dù vậy, tôi vẫn rất yêu thích công việc này.
Luyện mẫu それでも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
それでも nghĩa là gì?
nhưng vẫn; dù vậy; thế mà Liên từ dùng ở đầu câu để nối hai vế tương phản, biểu thị rằng dù có một tình huống hoặc trở ngại lớn nêu ở vế trước, thì hành động hoặc kết quả ở vế sau vẫn được tiếp tục thực hiện, mang nghĩa 'dù vậy', 'cho dù thế'. Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm hoặc một sự thật không bị thay đổi bởi ngoại cảnh.
Cách dùng それでも như thế nào?
Vế 1. それでも + Vế 2.
それでも thuộc cấp độ JLPT nào?
それでも là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 36/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).