Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 36

それでも

nhưng vẫn; dù vậy; thế mà

Cách dùng

  • Vế 1. それでも + Vế 2

Lưu ý: Đứng ở đầu câu thứ hai để nhấn mạnh sự bất chấp hoàn cảnh: 'A. それでも B' (A dù xảy ra nhưng vẫn thực hiện B).

Giải thích

Liên từ dùng ở đầu câu để nối hai vế tương phản, biểu thị rằng dù có một tình huống hoặc trở ngại lớn nêu ở vế trước, thì hành động hoặc kết quả ở vế sau vẫn được tiếp tục thực hiện, mang nghĩa 'dù vậy', 'cho dù thế'. Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm hoặc một sự thật không bị thay đổi bởi ngoại cảnh.

Ví dụ

  1. 大雨おおあめが降ふっていた。それでも彼かれらは試合しあいを続つづけた。

    Trời đổ mưa to. Dù vậy, họ vẫn tiếp tục trận đấu.

  2. 何度なんども失敗しっぱいした。それでも諦あきらめずに挑戦ちょうせんします。

    Tôi đã thất bại nhiều lần. Dù thế, tôi vẫn sẽ tiếp tục thử thách mà không bỏ cuộc.

  3. みんなに反対はんたいされた。それでも彼かれは日本にほんへ行いく決心けっしんを変かえなかった。

    Bị mọi người phản đối. Dù vậy, anh ấy vẫn không thay đổi quyết tâm sang Nhật.

  4. 薬くすりを飲のんだが、それでも頭あたまの痛いたみが止とまらない。

    Tôi đã uống thuốc rồi nhưng dù vậy cơn đau đầu vẫn không dứt.

  5. 給料きゅうりょうは決けっして高たかくない。それでもこの仕事しごとが好すきです。

    Mức lương tuyệt nhiên không cao. Dù vậy, tôi vẫn rất yêu thích công việc này.

Luyện mẫu それでも với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

それでも nghĩa là gì?

nhưng vẫn; dù vậy; thế mà Liên từ dùng ở đầu câu để nối hai vế tương phản, biểu thị rằng dù có một tình huống hoặc trở ngại lớn nêu ở vế trước, thì hành động hoặc kết quả ở vế sau vẫn được tiếp tục thực hiện, mang nghĩa 'dù vậy', 'cho dù thế'. Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm hoặc một sự thật không bị thay đổi bởi ngoại cảnh.

Cách dùng それでも như thế nào?

Vế 1. それでも + Vế 2.

それでも thuộc cấp độ JLPT nào?

それでも là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 36/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).