それに
hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
Cách dùng
- それに + Phrase
Lưu ý: Thường dùng để liệt kê lý do cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực: '安い。それに美味しい' (Rẻ. Hơn nữa lại ngon).
Giải thích
A conjunction meaning 'moreover', 'besides', or 'in addition'. Used to add another reason or supporting fact that reinforces the preceding statement in the same direction. Unlike そして (chronological sequence), それに provides cumulative reasons.
Ví dụ
この靴は軽くて履きやすい。それに値段も安い。
Đôi giày này vừa nhẹ lại vừa dễ đi. Thêm vào đó giá cả cũng rẻ.
雨が降ってきた。それに風も強くなってきた。
Trời đã bắt đầu đổ mưa. Hơn nữa gió cũng mạnh dần lên.
今日は頭が痛い。それに熱も少しある。
Hôm nay tôi bị đau đầu. Thêm vào đó còn hơi bị sốt nữa.
あの店は料理が美味しくない。それにサービスも悪い。
Món ăn ở quán đó không ngon. Đã vậy chất lượng phục vụ còn kém.
彼女は英語がペラペラだ。それに中国語も話せる。
Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát. Hơn nữa cô ấy còn biết nói cả tiếng Trung.
Luyện mẫu それに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
それに nghĩa là gì?
hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó A conjunction meaning 'moreover', 'besides', or 'in addition'. Used to add another reason or supporting fact that reinforces the preceding statement in the same direction. Unlike そして (chronological sequence), それに provides cumulative reasons.
Cách dùng それに như thế nào?
それに + Phrase.
それに thuộc cấp độ JLPT nào?
それに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 37/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).