さ
sự; tính (danh từ hóa tính từ)
Cách dùng
- A-い (bỏ い) / Na + さ
Lưu ý: Ví dụ quen thuộc: 高い -> 高さ (chiều cao), 重い -> 重さ (trọng lượng), 長い -> 長さ (chiều dài), 大切 -> 大切さ (tầm quan trọng). Ngoại lệ: いい -> よさ (điểm tốt).
Giải thích
Hậu tố ghép sau gốc tính từ đuôi -i (bỏ い) hoặc tính từ đuôi -na để biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ, kích thước hoặc tính chất có thể đo lường, so sánh được một cách khách quan (như độ cao, sức nặng, độ dài, mức độ quan trọng). Khác với hậu tố '〜み' (thể hiện cảm nhận sâu sắc mang tính chủ quan), '〜さ' mang tính định lượng rõ ràng.
Ví dụ
富士山の高さは何メートルですか。
Chiều cao của núi Phú Sĩ là bao nhiêu mét vậy?
この荷物の重さを量ってください。
Xin hãy cân giúp tôi trọng lượng của kiện hàng này.
病気になって初めて健康の大切さが分かった。
Chỉ đến khi ngã bệnh tôi mới thấm thía được tầm quan trọng của sức khỏe.
夏の暑さに負けないようにたくさん食べます。
Tôi ăn thật nhiều để không bị khuất phục trước cái nóng bức của mùa hè.
この机の長さはちょうど一メートルです。
Chiều dài của chiếc bàn này vừa tròn một mét.
Luyện mẫu さ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
さ nghĩa là gì?
sự; tính (danh từ hóa tính từ) Hậu tố ghép sau gốc tính từ đuôi -i (bỏ い) hoặc tính từ đuôi -na để biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ, kích thước hoặc tính chất có thể đo lường, so sánh được một cách khách quan (như độ cao, sức nặng, độ dài, mức độ quan trọng). Khác với hậu tố '〜み' (thể hiện cảm nhận sâu sắc mang tính chủ quan), '〜さ' mang tính định lượng rõ ràng.
Cách dùng さ như thế nào?
A-い (bỏ い) / Na + さ.
さ thuộc cấp độ JLPT nào?
さ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 29/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).