Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 29

さ

sự; tính (danh từ hóa tính từ)

Cách dùng

  • A-い (bỏ い) / Na + さ

Lưu ý: Ví dụ quen thuộc: 高い -> 高さ (chiều cao), 重い -> 重さ (trọng lượng), 長い -> 長さ (chiều dài), 大切 -> 大切さ (tầm quan trọng). Ngoại lệ: いい -> よさ (điểm tốt).

Giải thích

Hậu tố ghép sau gốc tính từ đuôi -i (bỏ い) hoặc tính từ đuôi -na để biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ, kích thước hoặc tính chất có thể đo lường, so sánh được một cách khách quan (như độ cao, sức nặng, độ dài, mức độ quan trọng). Khác với hậu tố '〜み' (thể hiện cảm nhận sâu sắc mang tính chủ quan), '〜さ' mang tính định lượng rõ ràng.

Ví dụ

  1. 富士山ふじさんの高たかさは何なんメートルですか。

    Chiều cao của núi Phú Sĩ là bao nhiêu mét vậy?

  2. この荷物にもつの重おもさを量はかってください。

    Xin hãy cân giúp tôi trọng lượng của kiện hàng này.

  3. 病気びょうきになって初はじめて健康けんこうの大切たいせつさが分わかった。

    Chỉ đến khi ngã bệnh tôi mới thấm thía được tầm quan trọng của sức khỏe.

  4. 夏なつの暑あつさに負まけないようにたくさん食たべます。

    Tôi ăn thật nhiều để không bị khuất phục trước cái nóng bức của mùa hè.

  5. この机つくえの長ながさはちょうど一いちメートルです。

    Chiều dài của chiếc bàn này vừa tròn một mét.

Luyện mẫu さ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

さ nghĩa là gì?

sự; tính (danh từ hóa tính từ) Hậu tố ghép sau gốc tính từ đuôi -i (bỏ い) hoặc tính từ đuôi -na để biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ, kích thước hoặc tính chất có thể đo lường, so sánh được một cách khách quan (như độ cao, sức nặng, độ dài, mức độ quan trọng). Khác với hậu tố '〜み' (thể hiện cảm nhận sâu sắc mang tính chủ quan), '〜さ' mang tính định lượng rõ ràng.

Cách dùng さ như thế nào?

A-い (bỏ い) / Na + さ.

さ thuộc cấp độ JLPT nào?

さ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 29/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).