おきに
mỗi; cách nhau; định kỳ
Cách dùng
- Số từ + đơn vị đo + おきに
Lưu ý: Chú ý: '1日おきに' là 'cách một ngày (ngày chẵn làm, ngày lẻ nghỉ)', khác với '1日ごとに' (mỗi ngày đều đặn).
Giải thích
Diễn tả khoảng cách đều đặn về thời gian, cự ly hoặc số lượng, mang nghĩa 'cứ cách... lại...'. Người học rất dễ nhầm lẫn với 'ごとに': 'おきに' chỉ tính khoảng trống ở giữa (ví dụ: '1 ngày cách 1 ngày' nghĩa là ngày chẵn làm, ngày lẻ nghỉ), còn 'ごとに' mang nghĩa 'mỗi/mọi' (ví dụ: 1 ngày một lần).
Ví dụ
このバスは十分おきに出発します。
Chiếc xe buýt này cứ cách mười phút lại xuất phát một chuyến.
薬は四時間おきに飲んでください。
Xin hãy uống thuốc cứ cách bốn tiếng một lần.
道に五十メートルおきに木が植えてあります。
Dọc con đường, cứ cách năm mươi mét lại có cây được trồng.
健康のために一日おきにジョギングをしています。
Vì sức khỏe, tôi chạy bộ cách một ngày một lần.
目覚まし時計が五分おきに鳴ります。
Đồng hồ báo thức cứ cách năm phút lại reo lên.
Luyện mẫu おきに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
おきに nghĩa là gì?
mỗi; cách nhau; định kỳ Diễn tả khoảng cách đều đặn về thời gian, cự ly hoặc số lượng, mang nghĩa 'cứ cách... lại...'. Người học rất dễ nhầm lẫn với 'ごとに': 'おきに' chỉ tính khoảng trống ở giữa (ví dụ: '1 ngày cách 1 ngày' nghĩa là ngày chẵn làm, ngày lẻ nghỉ), còn 'ごとに' mang nghĩa 'mỗi/mọi' (ví dụ: 1 ngày một lần).
Cách dùng おきに như thế nào?
Số từ + đơn vị đo + おきに.
おきに thuộc cấp độ JLPT nào?
おきに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 5/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).