Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 5

おきに

mỗi; cách nhau; định kỳ

Cách dùng

  • Số từ + đơn vị đo + おきに

Lưu ý: Chú ý: '1日おきに' là 'cách một ngày (ngày chẵn làm, ngày lẻ nghỉ)', khác với '1日ごとに' (mỗi ngày đều đặn).

Giải thích

Diễn tả khoảng cách đều đặn về thời gian, cự ly hoặc số lượng, mang nghĩa 'cứ cách... lại...'. Người học rất dễ nhầm lẫn với 'ごとに': 'おきに' chỉ tính khoảng trống ở giữa (ví dụ: '1 ngày cách 1 ngày' nghĩa là ngày chẵn làm, ngày lẻ nghỉ), còn 'ごとに' mang nghĩa 'mỗi/mọi' (ví dụ: 1 ngày một lần).

Ví dụ

  1. このバスは十分じゅっぷんおきに出発しゅっぱつします。

    Chiếc xe buýt này cứ cách mười phút lại xuất phát một chuyến.

  2. 薬くすりは四時間よじかんおきに飲のんでください。

    Xin hãy uống thuốc cứ cách bốn tiếng một lần.

  3. 道みちに五十ごじゅうメートルおきに木きが植うえてあります。

    Dọc con đường, cứ cách năm mươi mét lại có cây được trồng.

  4. 健康けんこうのために一日いちにちおきにジョギングをしています。

    Vì sức khỏe, tôi chạy bộ cách một ngày một lần.

  5. 目覚めざまし時計とけいが五分ごふんおきに鳴なります。

    Đồng hồ báo thức cứ cách năm phút lại reo lên.

Luyện mẫu おきに với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

おきに nghĩa là gì?

mỗi; cách nhau; định kỳ Diễn tả khoảng cách đều đặn về thời gian, cự ly hoặc số lượng, mang nghĩa 'cứ cách... lại...'. Người học rất dễ nhầm lẫn với 'ごとに': 'おきに' chỉ tính khoảng trống ở giữa (ví dụ: '1 ngày cách 1 ngày' nghĩa là ngày chẵn làm, ngày lẻ nghỉ), còn 'ごとに' mang nghĩa 'mỗi/mọi' (ví dụ: 1 ngày một lần).

Cách dùng おきに như thế nào?

Số từ + đơn vị đo + おきに.

おきに thuộc cấp độ JLPT nào?

おきに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 5/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).