のに
để (làm gì); nhằm mục đích
Cách dùng
- Verb (dictionary form) + のに
Lưu ý: Phân biệt: 'Vるのに使う / 必要だ' (dùng để / cần để làm gì) khác với 'Vたのに' (mặc dù đã làm thế mà). Vế sau đánh giá công dụng hoặc chi phí.
Giải thích
Đi sau động từ thể từ điển để diễn tả mục đích, công dụng hoặc chức năng sử dụng của một đồ vật, mang nghĩa 'để làm việc gì thì...'. Vế sau thường đi kèm các từ chỉ sự đánh giá, chi phí hoặc thời gian như '便利だ', '役に立つ', '時間がかかる', 'お金が必要だ'. Người học cần phân biệt rõ với '〜のに' chỉ sự tương phản bất mãn (nghĩa 1).
Ví dụ
このハサミは紙を切るのに使います。
Cây kéo này được dùng để cắt giấy.
家から駅まで歩くのに二十分かかります。
Để đi bộ từ nhà ra đến nhà ga mất hai mươi phút.
この辞書は漢字を調べるのにとても便利です。
Cuốn từ điển này rất tiện lợi để tra cứu chữ Hán.
新しいアパートを借りるのには大金が必要です。
Để thuê một căn hộ mới thì cần một khoản tiền lớn.
料理を作るのには新鮮な材料が欠かせません。
Để nấu ăn thì nguyên liệu tươi ngon là thứ không thể thiếu.
Luyện mẫu のに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のに nghĩa là gì?
để (làm gì); nhằm mục đích Đi sau động từ thể từ điển để diễn tả mục đích, công dụng hoặc chức năng sử dụng của một đồ vật, mang nghĩa 'để làm việc gì thì...'. Vế sau thường đi kèm các từ chỉ sự đánh giá, chi phí hoặc thời gian như '便利だ', '役に立つ', '時間がかかる', 'お金が必要だ'. Người học cần phân biệt rõ với '〜のに' chỉ sự tương phản bất mãn (nghĩa 1).
Cách dùng のに như thế nào?
Verb (dictionary form) + のに.
のに thuộc cấp độ JLPT nào?
のに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 91/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).