にする
quyết định; làm cho thành
Cách dùng
- N + にする / にします
Lưu ý: Mẫu câu chuẩn khi gọi món: '私はコーヒーにします' (Tôi xin chọn cà phê). Đối tượng lựa chọn luôn đi với trợ từ 'に'.
Giải thích
Dùng để biểu thị quyết định lựa chọn một phương án trong số nhiều sự lựa chọn có sẵn, dịch là 'quyết định chọn...', 'tôi lấy...'. Cực kỳ phổ biến khi gọi món ăn trong nhà hàng, quán cà phê hoặc khi chốt kế hoạch về thời gian, địa điểm gặp gỡ. Người học chú ý đối tượng được lựa chọn luôn đi kèm trợ từ 'に' chứ không dùng 'を'.
Ví dụ
私はアイスコーヒーにします。
Tôi xin chọn một ly cà phê đá.
次の会議は来週の水曜日にしましょう。
Chúng ta hãy thống nhất cuộc họp tới vào thứ tư tuần sau nhé.
今晩のおかずはカレーに決めました。
Món ăn tối nay tôi đã quyết định chọn món cà ri.
集合場所は駅の西口にしよう。
Chúng mình hãy chọn điểm tập trung là cửa Tây nhà ga nhé.
旅行の行き先は北海道にすることにしました。
Chúng tôi đã quyết định chọn Hokkaido làm điểm đến cho chuyến du lịch.
Luyện mẫu にする với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にする nghĩa là gì?
quyết định; làm cho thành Dùng để biểu thị quyết định lựa chọn một phương án trong số nhiều sự lựa chọn có sẵn, dịch là 'quyết định chọn...', 'tôi lấy...'. Cực kỳ phổ biến khi gọi món ăn trong nhà hàng, quán cà phê hoặc khi chốt kế hoạch về thời gian, địa điểm gặp gỡ. Người học chú ý đối tượng được lựa chọn luôn đi kèm trợ từ 'に' chứ không dùng 'を'.
Cách dùng にする như thế nào?
N + にする / にします.
にする thuộc cấp độ JLPT nào?
にする là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 85/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).