Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 86

な

đừng! (cấm; lệnh phủ định)

Cách dùng

  • V(thể từ điển) + な (cấm đoán)

Lưu ý: Chỉ dùng trong tình huống khẩn cấp, biển báo giao thông hoặc người lớn tuổi ra lệnh dứt khoát: '触るな' (Cấm sờ vào). Trong đời thường lịch sự dùng '〜ないでください'.

Giải thích

Trợ từ đặt ở cuối câu sau động từ thể từ điển để ra lệnh cấm chỉ dứt khoát và gay gắt, mang nghĩa 'cấm được làm!', 'không được làm!'. Chủ yếu do nam giới có quyền uy (cha mẹ, huấn luyện viên, cảnh sát) sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, hoặc xuất hiện trên các biển báo cấm công cộng. Người học cần tránh nhầm lẫn với trợ từ tình thái 'な' dùng để cảm thán nhẹ nhàng.

Ví dụ

  1. 危険きけんですからここに入はいるな。

    Nguy hiểm, cấm bước vào đây!

  2. 図書館としょかんの中なかで大声おおごえで話はなすな。

    Không được nói to tiếng trong thư viện!

  3. まだ諦あきらめるな、最後さいごまで全力ぜんりょくを尽つくそう。

    Đừng vội bỏ cuộc, chúng ta hãy dốc hết sức mình cho đến phút cuối cùng!

  4. 機械きかいが動うごいている間あいだは手てを触さわるな。

    Cấm chạm tay vào khi máy móc đang vận hành!

  5. 大事だいじな書類しょるいを絶対ぜったいに忘わすれるなよ。

    Tuyệt đối không được quên những tài liệu quan trọng đấy nhé!

Luyện mẫu な với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

な nghĩa là gì?

đừng! (cấm; lệnh phủ định) Trợ từ đặt ở cuối câu sau động từ thể từ điển để ra lệnh cấm chỉ dứt khoát và gay gắt, mang nghĩa 'cấm được làm!', 'không được làm!'. Chủ yếu do nam giới có quyền uy (cha mẹ, huấn luyện viên, cảnh sát) sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, hoặc xuất hiện trên các biển báo cấm công cộng. Người học cần tránh nhầm lẫn với trợ từ tình thái 'な' dùng để cảm thán nhẹ nhàng.

Cách dùng な như thế nào?

V(thể từ điển) + な (cấm đoán).

な thuộc cấp độ JLPT nào?

な là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 86/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).