な
đừng! (cấm; lệnh phủ định)
Cách dùng
- V(thể từ điển) + な (cấm đoán)
Lưu ý: Chỉ dùng trong tình huống khẩn cấp, biển báo giao thông hoặc người lớn tuổi ra lệnh dứt khoát: '触るな' (Cấm sờ vào). Trong đời thường lịch sự dùng '〜ないでください'.
Giải thích
Trợ từ đặt ở cuối câu sau động từ thể từ điển để ra lệnh cấm chỉ dứt khoát và gay gắt, mang nghĩa 'cấm được làm!', 'không được làm!'. Chủ yếu do nam giới có quyền uy (cha mẹ, huấn luyện viên, cảnh sát) sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, hoặc xuất hiện trên các biển báo cấm công cộng. Người học cần tránh nhầm lẫn với trợ từ tình thái 'な' dùng để cảm thán nhẹ nhàng.
Ví dụ
危険ですからここに入るな。
Nguy hiểm, cấm bước vào đây!
図書館の中で大声で話すな。
Không được nói to tiếng trong thư viện!
まだ諦めるな、最後まで全力を尽くそう。
Đừng vội bỏ cuộc, chúng ta hãy dốc hết sức mình cho đến phút cuối cùng!
機械が動いている間は手を触るな。
Cấm chạm tay vào khi máy móc đang vận hành!
大事な書類を絶対に忘れるなよ。
Tuyệt đối không được quên những tài liệu quan trọng đấy nhé!
Luyện mẫu な với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
な nghĩa là gì?
đừng! (cấm; lệnh phủ định) Trợ từ đặt ở cuối câu sau động từ thể từ điển để ra lệnh cấm chỉ dứt khoát và gay gắt, mang nghĩa 'cấm được làm!', 'không được làm!'. Chủ yếu do nam giới có quyền uy (cha mẹ, huấn luyện viên, cảnh sát) sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, hoặc xuất hiện trên các biển báo cấm công cộng. Người học cần tránh nhầm lẫn với trợ từ tình thái 'な' dùng để cảm thán nhẹ nhàng.
Cách dùng な như thế nào?
V(thể từ điển) + な (cấm đoán).
な thuộc cấp độ JLPT nào?
な là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 86/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).