にくい
khó (làm gì); khó để
Cách dùng
- V(masu stem) + にくい / にくいです
Lưu ý: Phân biệt với '〜づらい': 'このペンは書きにくい' (bút tắc mực khó viết - tính chất vật lý). Ngược nghĩa với '〜やすい' (dễ làm).
Giải thích
Attached to a verb masu-stem to express that an action is difficult to perform due to physical properties or objective qualities ('difficult to do...'). Unlike 〜づらい which conveys psychological resistance, 〜にくい describes practical or mechanical difficulty.
Ví dụ
字が小さすぎて遠くから読みにくいです。
Chữ quá nhỏ nên rất khó đọc từ khoảng cách xa.
雨の日は道が滑りやすくて歩きにくい。
Vào những ngày mưa, đường trơn trượt nên rất khó đi bộ.
この肉は少し硬くて噛みにくいです。
Miếng thịt này hơi dai nên khó nhai quá.
専門用語が多くて説明が分かりにくい。
Có quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành nên lời giải thích rất khó hiểu.
このコップは割れにくくて子供にも安全です。
Chiếc cốc này khó vỡ nên rất an toàn cho cả trẻ nhỏ.
Luyện mẫu にくい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にくい nghĩa là gì?
khó (làm gì); khó để Attached to a verb masu-stem to express that an action is difficult to perform due to physical properties or objective qualities ('difficult to do...'). Unlike 〜づらい which conveys psychological resistance, 〜にくい describes practical or mechanical difficulty.
Cách dùng にくい như thế nào?
V(masu stem) + にくい / にくいです.
にくい thuộc cấp độ JLPT nào?
にくい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 87/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).